lobito
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lobito: Một thành phố cảng nằm trên bờ biển Đại Tây Dương của Angola.
Ví dụ sử dụng
- (Lobito là một cảng biển lớn trên bờ biển Đại Tây Dương của Angola.)
- (Thành phố Lobito nổi tiếng với cảng nước sâu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lobito thường được nhắc đến trong ngữ cảnh địa lý, kinh tế và lịch sử của Angola như một trung tâm thương mại và vận chuyển hàng hóa.
- Lobito serves as the terminus of the Benguela Railway, which connects to the interior of Africa. (Lobito là điểm cuối của Đường sắt Benguela, kết nối với nội địa châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Cảng Lobito: cách gọi khác khi nhấn mạnh vai trò cảng biển.
- Thành phố Lobito: cách gọi đầy đủ để chỉ địa danh này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "lobito" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.