venue

/'venju:/
Học thuật
Thân thiện
venue

The committee selected a large conference hall as the venue for the annual meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa điểm tổ chức sự kiện: "Venue" chỉ một địa điểm cụ thể nơi một sự kiện, cuộc họp, buổi hòa nhạc hoặc hoạt động nào đó được tổ chức.
    • Nơi xét xử (luật pháp): Trong bối cảnh pháp , "venue" có nghĩa địa phương hoặc khu vực tài phán nơi một vụ án sẽ được đưa ra xét xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Địa điểm tổ chức):
    • The concert venue was packed with excited fans. (Địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc chật kín những người hâm mộ phấn khích.)
    • We need to book a suitable venue for the wedding reception. (Chúng tôi cần đặt một địa điểm phù hợp cho tiệc cưới.)
  • Danh từ (Pháp ):
    • The lawyer filed a motion to change the venue of the trial. (Luật sư đã nộp đơn đề nghị thay đổi nơi xét xử vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To change the venue" (Pháp ): Chuyển vụ án sang một tòa ánkhu vực tài phán khác để xét xử.
    • The defense argued for a change of venue due to extensive pre-trial publicity. (Bên bào chữa tranh luận để thay đổi nơi xét xử sự công khai rộng rãi của vụ án trước phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Location (n): Vị trí, địa điểm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ nơi tổ chức sự kiện).
  • Site (n): Địa điểm, khu đất (thường nhấn mạnh vào vị trí vật cụ thể).
  • Locale (n): Địa phương, vùng (thường mang sắc thái về môi trường hoặc bối cảnh xung quanh).
Từ đồng nghĩa
  • Setting: Bối cảnh, nơi chốn (nhấn mạnh đến môi trường xung quanh).
  • Place: Nơi, địa điểm (từ chung chung).
  • Forum: Diễn đàn (thường cho các cuộc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "venue")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "venue")

venue

The committee selected a large conference hall as the venue for the annual meeting.

danh từ
  1. nơi lập toà xử án
    • to change the venue
      giao vụ án cho toà án khác xử
  2. (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp