locater

locater

A surveyor uses a locater to mark the property line.

Định nghĩa

Danh từ: - Người xác định ranh giới đất đai: "locater" chỉ một người chuyên xác định hoặc thiết lập ranh giới cho các yêu sách đất đai, thường làm việc trong lĩnh vực địa chính hoặc khảo sát.

dụ sử dụng
  • (Người xác định ranh giới đã khảo sát khu vực để đánh dấu ranh giới chính xác của khu đất.)
  • (Một người xác định ranh giới chuyên nghiệp cần thiết để giải quyết tranh chấp đất đai này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a locater": đóng vai trò người xác định ranh giới.

    • He was hired to act as a locater for the new housing development. (Anh ấy được thuê để làm người xác định ranh giới cho khu phát triển nhà ở mới.)
  • "land locater": người xác định ranh giới đất đai (cụm từ chuyên ngành).

    • The land locater used GPS technology to ensure accuracy. (Người xác định ranh giới đất đai đã sử dụng công nghệ GPS để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Locate (động từ): xác định vị trí, tìm ra.
    • We need to locate the exact boundaries of the land. (Chúng ta cần xác định ranh giới chính xác của khu đất.)
  • Location (danh từ): vị trí, địa điểm.
    • The location of the property was clearly marked. (Vị trí của khu đất đã được đánh dấu rõ ràng.)
  • Locator (danh từ): thiết bị hoặc người định vị (đôi khi dùng thay cho "locater").
    • The GPS locator helped find the lost hiker. (Thiết bị định vị GPS đã giúp tìm người đi bộ bị lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Surveyor: người khảo sát đất đai.
  • Boundary marker: người đánh dấu ranh giới.
  • Land claim fixer: người xác định yêu sách đất đai (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "locater".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "locater". Tuy nhiên, động từ gốc "locate" có thể kết hợp:
    • Locate on: xác định vị trí trên.
      • The surveyor located the boundary on the map. (Người khảo sát đã xác định ranh giới trên bản đồ.)