lecture

/'lektʃə/
danh từ
  1. bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện
  2. lời la mắng, lời quở trách
    • to read (give) someone a lecture
      quở trách ai; lên lớp cho ai
động từ
  1. diễn thuyết, thuyết trình
  2. la mắng, quở trách; lên lớp (ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lecture
The professor gives a lecture to a large class in a university hall.