lecture
/'lektʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài diễn thuyết, bài giảng, bài nói chuyện: Một bài trình bày chính thức, thường dài, về một chủ đề cụ thể, được thực hiện trước một nhóm người, đặc biệt là sinh viên trong môi trường học thuật.
- Lời la mắng, lời quở trách nghiêm khắc: Một lời phê bình hoặc cảnh cáo dài và nghiêm túc.
Động từ:
- Diễn thuyết, giảng bài: Hành động trình bày một bài giảng hoặc bài nói chuyện chính thức.
- La mắng, quở trách: Hành động khiển trách hoặc cảnh cáo ai đó một cách nghiêm khắc và dài dòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The professor gave an interesting lecture on ancient history. (Giáo sư đã có một bài giảng thú vị về lịch sử cổ đại.)
- My father gave me a long lecture about being responsible. (Bố tôi đã quở trách tôi một trận dài về việc phải có trách nhiệm.)
Động từ:
- She will lecture on environmental science at the university. (Cô ấy sẽ giảng bài về khoa học môi trường tại trường đại học.)
- The manager lectured the team about meeting deadlines. (Người quản lý đã quở trách cả nhóm về việc phải đáp ứng thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deliver/give a lecture": trình bày một bài giảng.
- He was invited to deliver a lecture at the international conference. (Ông ấy được mời trình bày một bài giảng tại hội nghị quốc tế.)
"to attend a lecture": tham dự một bài giảng.
- Hundreds of students attended the lecture. (Hàng trăm sinh viên đã tham dự bài giảng.)
Biến thể và từ gần giống
Lecturer (n): giảng viên (thường ở bậc đại học).
- She works as a lecturer in the Economics Department. (Cô ấy làm giảng viên tại Khoa Kinh tế.)
Lecture hall (n): giảng đường, hội trường lớn dùng để nghe giảng.
- The lecture hall was full for the guest speaker. (Giảng đường đã chật kín người đến nghe diễn giả khách mời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bài giảng): Talk (bài nói chuyện), speech (bài phát biểu), presentation (bài thuyết trình).
- Danh từ (lời quở trách): Scolding (lời mắng mỏ), reprimand (lời khiển trách), talking-to (cuộc nói chuyện nghiêm túc để phê bình).
- Động từ (giảng bài): Teach (giảng dạy), instruct (hướng dẫn).
- Động từ (quở trách): Scold (mắng), reprimand (khiển trách), berate (mắng nhiếc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lecture at someone: (Thường dùng với nghĩa tiêu cực) Nói với ai đó một cách giáo điều, lên lớp, thuyết giảng.
- He's always lecturing at me about my lifestyle. (Anh ta lúc nào cũng lên lớp tôi về lối sống của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- To give someone a lecture: Quở trách ai đó một cách nghiêm túc.
- After I came home late, my parents gave me a lecture. (Sau khi tôi về nhà muộn, bố mẹ đã quở trách tôi một trận.)
danh từ
- bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện
- lời la mắng, lời quở trách
- to read (give) someone a lecturequở trách ai; lên lớp cho ai
động từ
- diễn thuyết, thuyết trình
- la mắng, quở trách; lên lớp (ai)