lector

lector

A lector reads a passage from a large book to the congregation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đọc bài giảng tại một số trường đại học: "lector" chỉ một giảng viên công khai, thường người đọc các bài giảng hoặc thuyết trình tại các trường đại học, đặc biệtchâu Âu.
    • Người đọc bài đọc trong buổi lễ nhà thờ: Trong bối cảnh tôn giáo, "lector" người được phong chứccấp bậc nhỏ hơn trong Giáo hội Công giáo La , nhiệm vụ đọc các bài đọc Kinh Thánh trong các buổi lễ.
dụ sử dụng
  • Người đọc bài giảng tại đại học:

    • The lector at the university delivered a fascinating lecture on medieval history. (Người đọc bài giảng tại trường đại học đã trình bày một bài giảng hấp dẫn về lịch sử trung cổ.)
  • Người đọc bài đọc trong nhà thờ:

    • The lector read the first reading during Sunday mass. (Người đọc bài đọc đã đọc bài đọc thứ nhất trong thánh lễ Chúa Nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a lector": phục vụ với tư cách người đọc bài giảng hoặc bài đọc.
    • She was invited to serve as a lector at the conference. ( ấy được mời phục vụ với tư cách người đọc bài giảng tại hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Lectorship (danh từ): chức vụ hoặc vị trí của một "lector".

    • He was appointed to a lectorship in philosophy. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ người đọc bài giảng về triết học.)
  • Lectorial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến một "lector".

    • The lectorial duties include preparing the readings. (Các nhiệm vụ của người đọc bài giảng bao gồm chuẩn bị các bài đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Reader: người đọc (thường dùng trong bối cảnh nhà thờ hoặc học thuật).

    • The reader of the lesson was very clear. (Người đọc bài đọc rất rõ ràng.)
  • Lecturer: giảng viên (thường dùng trong môi trường đại học, nhưng nhấn mạnh vào việc giảng dạy hơn chỉ đọc).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read out: đọc to (một văn bản).
    • The lector read out the passage from the Bible. (Người đọc bài đọc đã đọc to đoạn văn từ Kinh Thánh.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a lector in the church: trở thành người đọc bài đọc trong nhà thờ.
    • He was proud to be a lector in the church. (Ông ấy tự hào khi người đọc bài đọc trong nhà thờ.)