ligature

/'ligətʃuə/
danh từ
  1. dây buộc, dải buộc
  2. mối ràng buộc, dây ràng buộc
  3. (y học) chỉ buộc, dây buộc
  4. (ngành in) chữ ghép; gạch nối (ở trong một từ)
  5. (âm nhạc) luyến âm
ngoại động từ
  1. (y học) buộc, thắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ligature
A surgeon carefully ties a ligature around a small blood vessel.