ligature
/'ligətʃuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây buộc, vật dùng để buộc hoặc thắt: Một sợi dây, chỉ hoặc dải vật liệu dùng để buộc chặt hoặc kết nối các vật thể lại với nhau.
- Chữ ghép (trong ngành in): Một ký tự typography duy nhất được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều chữ cái lại với nhau.
- Luyến âm (trong âm nhạc): Một đường cong nối hai hoặc nhiều nốt nhạc có cao độ khác nhau, cho biết chúng phải được chơi một cách liền mạch, không ngắt quãng.
- Chỉ buộc (trong y học): Một sợi chỉ phẫu thuật dùng để buộc thắt một mạch máu hoặc ống dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon applied a ligature to stop the bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một sợi chỉ buộc để cầm máu.)
- In the old manuscript, the letters 'f' and 'i' are often joined in a ligature. (Trong bản thảo cổ, các chữ cái 'f' và 'i' thường được nối với nhau thành một chữ ghép.)
- The composer used a ligature to connect the notes in the melody. (Nhà soạn nhạc đã dùng một luyến âm để nối các nốt trong giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surgical ligature": Chỉ buộc phẫu thuật, một kỹ thuật y tế.
- The surgical ligature must be sterile and strong. (Chỉ buộc phẫu thuật phải vô trùng và chắc chắn.)
- "Typography ligature": Chữ ghép trong nghệ thuật sắp chữ.
- The font uses ligatures to improve readability and aesthetics. (Phông chữ này sử dụng các chữ ghép để cải thiện tính dễ đọc và thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ligate (động từ): Buộc, thắt (đặc biệt trong y học).
- The surgeon will ligate the artery. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thắt động mạch.)
- Ligation (danh từ): Hành động buộc, thắt; thủ thuật thắt ống dẫn.
- Tubal ligation is a form of permanent birth control. (Thắt ống dẫn trứng là một hình thức tránh thai vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa dây buộc): Bond, tie, band, cord.
- Danh từ (nghĩa chữ ghép): Character, glyph.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- dây buộc, dải buộc
- mối ràng buộc, dây ràng buộc
- (y học) chỉ buộc, dây buộc
- (ngành in) chữ ghép; gạch nối (ở trong một từ)
- (âm nhạc) luyến âm
ngoại động từ
- (y học) buộc, thắt