long-winded
/'lɔɳ'windid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dài dòng, dài hơi: Dùng để chỉ cách nói hoặc viết kéo dài một cách không cần thiết, sử dụng quá nhiều từ ngữ khi có thể diễn đạt ngắn gọn hơn, thường khiến người nghe hoặc người đọc cảm thấy mệt mỏi, chán ngắt.
- Rườm rà, lan man: Chỉ một bài phát biểu, lời giải thích, hoặc văn bản có nội dung lan man, không đi thẳng vào trọng tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor's long-winded lecture made some students fall asleep. (Bài giảng dài dòng của vị giáo sư khiến một số sinh viên ngủ gật.)
- Please avoid long-winded explanations; just give me the key points. (Làm ơn tránh những lời giải thích dài dòng; chỉ cần đưa ra cho tôi những điểm chính.)
- His long-winded apology lost its sincerity. (Lời xin lỗi dài dòng của anh ta đã mất đi sự chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get long-winded": trở nên dài dòng.
- He tends to get long-winded when talking about his hobbies. (Anh ấy có xu hướng trở nên dài dòng khi nói về sở thích của mình.)
- "a long-winded affair": một việc kéo dài chán ngắt.
- The meeting was a long-winded affair with no clear conclusion. (Cuộc họp là một việc kéo dài chán ngắt mà không có kết luận rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-windedness (danh từ): Sự dài dòng, tính chất dài dòng.
- The long-windedness of the document made it difficult to understand. (Tính dài dòng của tài liệu khiến nó khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Verbose: dùng nhiều từ, rườm rà.
- Prolix: dài dòng, lan man (trang trọng hơn).
- Wordy: nhiều chữ, dài dòng.
- Rambling: lan man, không mạch lạc.
Từ trái nghĩa
- Concise: súc tích, ngắn gọn.
- Succinct: cô đọng, ngắn gọn.
- Terse: ngắn gọn, sắc sảo (đôi khi đến mức thô lỗ).
Thành ngữ liên quan
- To beat around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề (hàm ý tương tự về sự không trực tiếp, nhưng nhấn mạnh vào việc tránh né).
- Stop beating around the bush and give me a straight answer! (Đừng có nói vòng vo nữa và hãy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn!)
tính từ
- dài hơi
- dài dòng, chán ngắt