windy
/'windi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gió, lắm gió, lộng gió: Miêu tả thời tiết hoặc nơi chốn có nhiều gió thổi.
- Dài dòng, trống rỗng, huênh hoang: (Thông tục) Dùng để chỉ lời nói, bài viết dài dòng, khoa trương nhưng thiếu nội dung thực chất.
- Sợ hãi, khiếp sợ: (Từ lóng, ít dùng) Cảm thấy sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thời tiết):
- It's a very windy day today. (Hôm nay là một ngày rất nhiều gió.)
- The hilltop is always windy. (Đỉnh đồi lúc nào cũng lộng gió.)
Tính từ (nghĩa lời nói):
- He gave a long, windy speech that bored everyone. (Anh ấy đã có một bài phát biểu dài dòng, trống rỗng khiến mọi người chán ngấy.)
- I don't have time for your windy excuses. (Tôi không có thời gian cho những lời bào chữa dài dòng của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Windy talk": Cuộc nói chuyện dài dòng, vô nghĩa.
- The meeting was full of windy talk and no decisions were made. (Cuộc họp đầy những lời nói dài dòng và không có quyết định nào được đưa ra.)
"Windy promises": Những lời hứa suông, khoa trương.
- Politicians are often accused of making windy promises. (Các chính trị gia thường bị cáo buộc đưa ra những lời hứa suông.)
Biến thể và từ gần giống
- Wind (n): Gió.
- Windily (adv): Một cách dài dòng, huênh hoang.
- Windiness (n): Tình trạng có nhiều gió; tính chất dài dòng, trống rỗng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thời tiết: Blowy, breezy, gusty (có gió mạnh từng cơn), airy.
- Nghĩa lời nói: Long-winded, verbose, wordy, bombastic (khoa trương), empty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'windy')
Thành ngữ liên quan
- To be/get windy (about something): (Từ lóng, chủ yếu Anh) Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó.
- He got a bit windy before his driving test. (Anh ta cảm thấy hơi sợ hãi trước bài kiểm tra lái xe.)
tính từ
- có gió, lắm gió, lộng gió
- mưa gió, gió b o
- (y học) đầy hi
- (thông tục) dài dòng, trống rỗng, huênh hoang
- windy talkchuyện dài dòng
- (từ lóng) hong sợ, khiếp sợ