wordy
/'wə:di/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dài dòng, nhiều lời: Dùng để mô tả cách nói hoặc viết sử dụng quá nhiều từ ngữ không cần thiết, khiến cho thông điệp trở nên rườm rà và kém hiệu quả.
- Thuộc về lời nói, bằng miệng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Liên quan đến việc tranh luận hoặc trao đổi bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor's explanation was too wordy and confusing. (Lời giải thích của giáo sư quá dài dòng và khó hiểu.)
- She received feedback that her essay was wordy and needed to be more concise. (Cô ấy nhận được phản hồi rằng bài luận của cô ấy dài dòng và cần phải súc tích hơn.)
- Avoid wordy phrases like "at this point in time" and just say "now". (Tránh những cụm từ dài dòng như "vào thời điểm hiện tại" và chỉ cần nói "bây giờ".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wordy battle": Một cuộc tranh cãi, tranh luận bằng lời nói.
- The debate turned into a long and tedious wordy battle. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc đấu khẩu dài dòng và tẻ nhạt.)
"Wordy person": Người có xu hướng nói nhiều, nói dài.
- He is known as a wordy person who rarely gets straight to the point. (Anh ấy được biết đến là một người nói dài, hiếm khi đi thẳng vào vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Wordily (phó từ): một cách dài dòng.
- He explained the concept wordily, losing the audience's attention. (Anh ấy giải thích khái niệm một cách dài dòng, làm mất sự chú ý của người nghe.)
Wordiness (danh từ): sự dài dòng, tính chất nhiều lời.
- The wordiness of the legal document made it difficult to understand. (Sự dài dòng của văn bản pháp lý khiến nó khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Verbose: nhiều lời, dài dòng (nhấn mạnh việc dùng nhiều từ hơn mức cần thiết).
- Long-winded: dài dòng, lan man (thường chỉ lời nói hoặc bài viết kéo dài một cách mệt mỏi).
- Prolix: rườm rà, dài dòng (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Concise: súc tích, ngắn gọn.
- Succinct: cô đọng, ngắn gọn và rõ ràng.
- Terse: ngắn gọn, sắc bén (đôi khi đến mức thô lỗ).
tính từ
- dài dòng
- a wordy telegrambức điện dài dòng
- wordy personngười nói dài
- khẩu, (bằng) miệng
- a wordy battlemột cuộc đấu khẩu