wordy

/'wə:di/
tính từ
  1. dài dòng
    • a wordy telegram
      bức điện dài dòng
    • wordy person
      người nói dài
  2. khẩu, (bằng) miệng
    • a wordy battle
      một cuộc đấu khẩu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wordy"

wordy
The professor gave a wordy explanation that confused the students.