Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • chán ngắt, tẻ, nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn, làm buồn tẻ
    • a tedious lecture
      một bài thuyết trình chán ngắt
Related search result for "tedious"
Comments and discussion on the word "tedious"