look-out
/'luk'aut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giám sát, sự canh gác: Hành động quan sát cẩn thận để phát hiện nguy hiểm hoặc điều gì đó quan trọng.
- Người canh gác: Người có nhiệm vụ quan sát và cảnh báo.
- Vị trí/điểm quan sát: Nơi cao hoặc thuận lợi để quan sát xung quanh.
- Việc riêng, trách nhiệm cá nhân: Công việc hoặc mối quan tâm thuộc về một người cụ thể.
- Tầm nhìn, quang cảnh: Cảnh vật có thể nhìn thấy từ một vị trí nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier kept a sharp look-out for enemy movement. (Người lính canh phòng kỹ lưỡng để phát hiện sự di chuyển của quân địch.)
- He was posted as the look-out on the hill. (Anh ta được bố trí làm người canh gác trên đồi.)
- From the look-out, you can see the whole valley. (Từ vị trí quan sát, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.)
- How he spends his money is his own look-out. (Việc anh ta tiêu tiền thế nào là chuyện riêng của anh ta.)
- The hotel room has a magnificent look-out over the bay. (Phòng khách sạn có tầm nhìn tráng lệ ra vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the look-out for (someone/something)": Để ý, cảnh giác tìm kiếm ai đó hoặc thứ gì đó.
- The police are on the look-out for the escaped prisoner. (Cảnh sát đang để ý tìm kiếm tên tù nhân vượt ngục.)
- "to keep a look-out": Thực hiện việc canh gác, quan sát.
- Keep a look-out for any suspicious activity. (Hãy canh chừng bất kỳ hoạt động khả nghi nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Lookout (n): Cách viết liền (không có dấu gạch ngang) cũng rất phổ biến và có nghĩa tương tự.
- Watchman (n): Người gác đêm, người canh gác (nghĩa gần giống với "người canh gác").
- Observation post (n): Chốt quan sát (nghĩa gần giống với "vị trí quan sát").
Từ đồng nghĩa
- Vigilance: Sự cảnh giác.
- Watch: Sự canh gác, sự trông chừng.
- Guard: Người bảo vệ, người gác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp hình thành từ "look-out". Các cụm liên quan đến nghĩa canh gác thường dùng động từ "look" kết hợp với giới từ, ví dụ: look out, look out for.)
Thành ngữ liên quan
- That's your (his/her/their) look-out: Đó là việc/trách nhiệm của bạn/anh ấy/cô ấy/họ (thể hiện rằng việc đó không liên quan đến mình).
- If he wants to invest all his money in that scheme, that's his look-out. (Nếu anh ta muốn đầu tư toàn bộ tiền vào kế hoạch đó, đó là việc của anh ta.)
danh từ
- sự giám thị; sự giám sát; sự canh gác, sự canh phòng; sự đề phòng; sự coi chừng
- to keep a sharp look-outcanh phòng kỹ, canh phòng cẩn mật
- to be on the look-out forđề phòng, coi chừng; giữ thế, giữ miếng
- người gác, người đứng canh; đội gác; tàu đứng gác
- trạm gác, nơi đứng để canh phòng
- tiền đồ, triển vọng
- việc riêng
- that is his look-out not mineđó là việc riêng của hắn không dính gì đến tôi
- cảnh
- a wonderful look-out over the seacảnh đẹp kỳ diệu trên biển cả