loquat tree
Danh từ: Cây sơn trà Nhật Bản, cây tỳ bà (tên khoa học: Eriobotrya japonica). Đây là một loại cây thường xanh, có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản, được trồng ở các vùng khí hậu ấm áp. Cây cho quả hình bầu dục, màu vàng hoặc cam, kích thước tương tự quả ô liu, có vỏ mịn như nhung và một hạt lớn bên trong.
- (Cây sơn trà Nhật Bản trong sân sau nhà tôi ra quả ngọt vào mỗi mùa xuân.)
- (Cây sơn trà Nhật Bản thường được trồng vì giá trị trang trí cũng như quả của chúng.)
- "loquat tree" có thể được dùng để chỉ cả cây trồng lấy quả lẫn cây cảnh trong vườn.
- In traditional Chinese gardens, the loquat tree symbolizes prosperity and good fortune. (Trong các khu vườn truyền thống Trung Quốc, cây sơn trà Nhật Bản tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn.)
- Loquat (danh từ): quả của cây sơn trà Nhật Bản.
- I love eating fresh loquats in early summer. (Tôi thích ăn quả sơn trà tươi vào đầu mùa hè.)
- Japanese plum (danh từ): tên gọi khác của quả loquat, do hình dáng và hương vị tương tự quả mận.
- Japanese medlar: tên gọi khác của cây sơn trà Nhật Bản, thường dùng trong văn cảnh thực vật học.
- Eriobotrya japonica: tên khoa học của cây.
- To plant a loquat tree: trồng một cây sơn trà Nhật Bản.
- We decided to plant a loquat tree in the corner of the garden. (Chúng tôi quyết định trồng một cây sơn trà Nhật Bản ở góc vườn.)
- Loquat tree pruning: cắt tỉa cây sơn trà Nhật Bản.
- Proper loquat tree pruning helps increase fruit yield. (Việc cắt tỉa cây sơn trà Nhật Bản đúng cách giúp tăng sản lượng quả.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "loquat tree". Tuy nhiên, trong văn hóa Đông Á, cây loquat đôi khi được nhắc đến trong các câu nói về sự kiên nhẫn và mùa vụ, ví dụ: - "Chờ đến mùa loquat": ám chỉ việc chờ đợi một thời điểm thích hợp hoặc kết quả tốt đẹp. - Đừng vội, hãy chờ đến mùa loquat, mọi thứ sẽ tốt đẹp. (Don't rush, wait until the loquat season, everything will be fine.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống