lunger

/'lʌɳgə/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người lao, người bị bệnh lao phổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lunger"

lunger
A fencer executes a lunger to strike his opponent's chest.