lunger

/'lʌɳgə/
Học thuật
Thân thiện
lunger

A fencer executes a lunger to strike his opponent's chest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ):
    • Người mắc bệnh lao phổi: Từ "lunger" một từ lóng, thường mang sắc thái miệt thị, dùng để chỉ một người bị bệnh lao, đặc biệt lao phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Trong trại điều dưỡng , họ gọi tất cả bệnh nhân "những người lao".) (Thuật ngữ "lunger" thường được dùng vào thế kỷ 19 để chỉ những người mắc bệnh lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm mô tả thời kỳ trước khi thuốc chữa bệnh lao hiệu quả. Ngày nay, việc sử dụng từ này được coi không nhạy cảm lỗi thời. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống cô đơn của một bệnh nhân lao ở một khu nghỉ dưỡng sức khỏe xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Consumptive (danh từ, tính từ - ): Người mắc bệnh lao; thuộc về bệnh lao. Đây cũng một từ với nghĩa tương tự.
  • Tuberculosis patient (danh từ): Bệnh nhân lao. Đây cách diễn đạt trung lập phù hợp trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Consumptive (): người mắc bệnh lao.
  • TB patient: bệnh nhân lao (cách nói viết tắt trung lập hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • "Lunger" một từ lóng có thể gây khó chịu. Trong giao tiếp hiện đại, nên sử dụng các cụm từ trung lập tôn trọng hơn như "person with tuberculosis" (người mắc bệnh lao) hoặc "tuberculosis patient" (bệnh nhân lao).
  • Từ này không nên được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế chuyên nghiệp.
lunger

A fencer executes a lunger to strike his opponent's chest.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người lao, người bị bệnh lao phổi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lunger"