oafish

/'oufiʃ/
tính từ
  1. sài đẹn, bụng ỏng đít eo
  2. ngu ngốc
  3. đần độn hậu đậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

oafish
A large, oafish man clumsily knocks over a stack of books in a library.