oafish
/'oufiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô lỗ, vụng về, ngốc nghếch: "Oafish" mô tả một người có cách cư xử thô lỗ, thiếu tế nhị, vụng về trong hành động và thường tỏ ra ngu ngốc.
- Đần độn, hậu đậu: Chỉ sự chậm hiểu, thiếu khôn ngoan và hay gây ra những lỗi lầm do vụng về.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His oafish behavior at the dinner party embarrassed everyone. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta tại bữa tiệc tối đã làm mọi người xấu hổ.)
- She was tired of her date's oafish comments. (Cô ấy chán ngấy những nhận xét ngốc nghếch của người bạn hẹn hò.)
- The character was portrayed as a loveable but oafish giant. (Nhân vật được miêu tả là một người khổng lồ đáng yêu nhưng hậu đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oafish manners": cách cư xử thô lỗ, vụng về.
- He was rejected from the club for his oafish manners. (Anh ta bị từ chối vào câu lạc bộ vì cách cư xử thô lỗ.)
- "oafish sense of humor": khiếu hài hước thô thiển, kém tinh tế.
- His oafish sense of humor often offended people. (Khiếu hài hước thô thiển của anh ta thường xuyên làm mọi người phật ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Oaf (danh từ): người thô lỗ, vụng về, ngốc nghếch.
- Don't be such an oaf! (Đừng có cư xử như một kẻ thô lỗ như vậy!)
- Oafishly (trạng từ): một cách thô lỗ, vụng về.
- He laughed oafishly at his own joke. (Hắn cười một cách thô lỗ trước trò đùa của chính mình.)
- Oafishness (danh từ): sự thô lỗ, vụng về, tính ngốc nghếch.
- His oafishness made him unsuitable for the diplomatic role. (Sự thô lỗ của anh ta khiến anh không phù hợp với vai trò ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Boorish: thô lỗ, quê mùa (trong cách cư xử).
- Loutish: cộc cằn, thô bạo.
- Clumsy: vụng về, hậu đậu.
- Doltish: đần độn, ngốc nghếch.
Từ trái nghĩa
- Refined: tinh tế, lịch sự.
- Graceful: duyên dáng, thanh nhã.
- Sophisticated: tinh vi, phức tạp (chỉ sự sành điệu, hiểu biết).
- Cultured: có văn hóa, lịch duyệt.
tính từ
- sài đẹn, bụng ỏng đít eo
- ngu ngốc
- đần độn hậu đậu