loxia
Định nghĩa
Danh từ: - Chim mỏ chéo: "loxia" là tên khoa học của một chi chim trong họ Fringillidae, đặc trưng bởi mỏ trên và mỏ dưới bắt chéo nhau, giúp chúng dễ dàng tách hạt từ nón thông. Loài này thường được gọi là "crossbill" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Chim loxia sử dụng chiếc mỏ có hình dạng độc đáo của nó để lấy hạt từ nón thông.)
- (Các nhà điểu học nghiên cứu thói quen kiếm ăn của chim loxia trong rừng lá kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loxia curvirostra": tên khoa học của loài chim mỏ chéo đỏ (red crossbill), một loài phổ biến nhất trong chi này.
- Loxia curvirostra is often found in boreal forests across the Northern Hemisphere. (Loxia curvirostra thường được tìm thấy ở rừng phương bắc trên khắp Bắc bán cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Loxia pytyopsittacus: tên khoa học của chim mỏ chéo vẹt (parrot crossbill), có mỏ dày hơn.
- Loxia pytyopsittacus prefers seeds from larger pine cones. (Loxia pytyopsittacus ưa thích hạt từ nón thông lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Crossbill: tên thông thường trong tiếng Anh cho chim loxia.
- The crossbill is known for its distinctive crossed beak. (Chim crossbill được biết đến với chiếc mỏ chéo đặc trưng của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "loxia" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "loxia".