loyally

loyally

The dog waits loyally by the front door for its owner.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách trung thành, một cách tận tụy; thể hiện sự trung thành hoặc lòng trung kiên đối với một người, một tổ chức, một lý tưởng hoặc một quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Người lính già đã phục vụ đất nước mình một cách trung thành trong bốn mươi năm.)
  • ( ấy đã hỗ trợ bạn mình một cách tận tụy qua mọi thời điểm khó khăn.)
  • (Con chó đã đi theo chủ một cách trung thành khắp mọi nơi ông ta đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand loyally by someone": đứng về phía ai đó một cách trung thành.

    • Despite the criticism, he stood loyally by his colleague. (Bất chấp sự chỉ trích, anh ấy đã đứng về phía đồng nghiệp một cách trung thành.)
  • "to serve loyally": phục vụ một cách trung thành, thường dùng trong ngữ cảnh quân đội, chính trị hoặc tổ chức.

    • The employees served the company loyally for decades. (Các nhân viên đã phục vụ công ty một cách trung thành trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loyal (adj): trung thành.
    • He is a loyal friend. (Anh ấy một người bạn trung thành.)
  • Loyalty (n): lòng trung thành.
    • Her loyalty to the cause was unwavering. (Lòng trung thành của ấy với mục tiêu không lay chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Faithfully: một cách trung thành, một cách tin cậy.
  • Devotedly: một cách tận tụy, một cách hết lòng.
  • Allegiantly: (hiếm dùng) một cách trung thành với một quốc gia hoặc người cai trị.
Thành ngữ liên quan
  • "To stick to someone like glue": gắn bó với ai đó một cách trung thành, không rời bỏ.

    • She stuck to him loyally like glue through thick and thin. ( ấy gắn bó với anh ta một cách trung thành không rời qua mọi thăng trầm.)
  • "To be as loyal as a dog": trung thành như một con chó (thành ngữ so sánh mức độ trung thành tuyệt đối).

    • He is as loyal as a dog to his family. (Anh ấy trung thành tuyệt đối với gia đình mình.)

Từ chứa "loyally"