Videoloyalty

/'lɔiəlti/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ loyalty, một từ vựng quan trọng để diễn tả lòng trung thành sự trung kiên trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các mối quan hệ cá nhân cho đến môi trường kinh doanh chuyên nghiệp. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ phổ biến như brand loyalty, loyalty card cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như fidelity hay allegiance. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ loyalty một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "loyalty"

Từ có nhắc đến "loyalty"

loyalty
A dog shows great loyalty to its owner.