luỹ

  1. rempart
  2. cordon épais
    • Luỹ tre làng
      cordon épais de bambous autour du village

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "luỹ"

luỹ
Luỹ tre làng rất kiên cố.