luger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ và ngoại động từ gián tiếp):
- Chơi trượt xe luy (trên tuyết): Hành động tham gia môn thể thao trượt băng nằm ngửa trên một chiếc xe trượt nhỏ (xe luy) xuống một đường trượt bằng băng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il aime luger sur les pistes de la station. (Anh ấy thích chơi trượt xe luy trên những đường trượt của khu nghỉ dưỡng.)
- Nous avons appris à luger l'hiver dernier. (Chúng tôi đã học cách chơi trượt xe luy vào mùa đông năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du luge": Cụm từ thông dụng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa "chơi trượt xe luy".
- Les enfants veulent faire du luge cet après-midi. (Bọn trẻ muốn đi trượt xe luy chiều nay.)
Biến thể và từ liên quan
- Luge (danh từ giống cái): Chiếc xe trượt nhỏ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để trượt trên tuyết hoặc băng; cũng chỉ môn thể thao này.
- Ils ont acheté une nouvelle luge. (Họ đã mua một chiếc xe trượt mới.)
- Lugeur / Lugeuse (danh từ): Vận động viên trượt xe luy chuyên nghiệp.
- C'est une lugeuse de niveau olympique. (Cô ấy là một vận động viên trượt xe luy đẳng cấp Olympic.)
Từ đồng nghĩa
- Faire de la luge: Chơi trượt xe luy (cụm từ đồng nghĩa phổ biến).
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- chơi trượt xe luy (trên tuyết)