luge

Học thuật
Thân thiện
luge

Un enfant glisse sur une luge dans la neige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe trượt con, xe luy: Một loại xe trượt tuyết nhỏ, dài hẹp, được thiết kế để một hoặc hai người ngồi hoặc nằm ngửa trượt xuống một đường đua băng chuyên dụng.
    • (Thể dục thể thao) Môn trượt xe luy: Môn thể thao mùa đông thi đấu bằng việc sử dụng chiếc xe trượt này trên một đường trượt băng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les athlètes descendent la piste à toute vitesse sur leur luge. (Các vận động viên lao xuống đường đua với tốc độ cao trên chiếc xe lượt của họ.)
    • Nous avons fait de la luge sur la colline enneigée. (Chúng tôi đã chơi trượt xe luy trên ngọn đồi phủ tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la luge": Chơi trượt xe luy, tham gia môn thể thao trượt xe luy.

    • Toute la famille aime faire de la luge le week-end. (Cả gia đình thích đi trượt xe luy vào cuối tuần.)
  • "Piste de luge": Đường đua/đường trượt dành cho xe luy.

    • La piste de luge olympique est très impressionnante. (Đường đua xe luy Olympic rất ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Luger (động từ): Thực hiện môn thể thao trượt xe luy.

    • Il a commencé à luger à l'âge de dix ans. (Anh ấy bắt đầu chơi môn trượt xe luy từ năm mười tuổi.)
  • Lugeur (danh từ giống đực) / Lugeuse (danh từ giống cái): Vận động viên trượt xe luy.

    • Cette lugeuse a remporté une médaille d'or. (Nữ vận động viên xe luy này đã giành huy chương vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Traineau (danh từ giống đực): Xe trượt tuyết (nói chung, thường lớn hơn hình dáng khác).
  • Bobsleigh (danh từ giống đực): Xe trượt băng bánh lái phanh, thường cho nhiều người (một môn thể thao khác).
Các cụm từ liên quan
  • Luge double: Xe luy đôi (dành cho hai người).

    • Ils concourent en luge double. (Họ thi đấunội dung xe luy đôi.)
  • Luge simple: Xe luy đơn (dành cho một người).

    • La luge simple exige une grande maîtrise technique. (Xe luy đơn đòi hỏi kỹ thuật điều khiển rất cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "luge".

luge

Un enfant glisse sur une luge dans la neige.

danh từ giống cái
  1. xe trượt con, xe luy
  2. (thể dục thể thao) môn trượt xe luy