lugeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chơi trượt xe luy: Từ này chỉ một vận động viên hoặc người tham gia môn thể thao trượt xe luy (luge), một môn thể thao mùa đông trong đó người chơi nằm ngửa trên một chiếc xe trượt nhỏ và lao xuống một đường trượt băng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lugeur a remporté la médaille d'or. (Người chơi trượt xe luy đã giành huy chương vàng.)
- Ce lugeur est très expérimenté. (Người chơi trượt xe luy này rất có kinh nghiệm.)
- Les lugeurs doivent porter un casque de protection. (Những người chơi trượt xe luy phải đội mũ bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là để chỉ các vận động viên chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư tham gia thi đấu hoặc luyện tập môn trượt xe luy.
Biến thể và từ gần giống
- Luge (danh từ giống cái): Xe trượt luy, môn thể thao trượt xe luy.
- La luge est un sport de glisse. (Trượt xe luy là một môn thể thao trượt.)
- Lugeuse (danh từ giống cái): Nữ vận động viên trượt xe luy.
- La lugeuse a battu le record. (Nữ vận động viên trượt xe luy đã phá kỷ lục.)
Từ đồng nghĩa
- Sportif de luge: Vận động viên môn trượt xe luy.
- Pratiquant de luge: Người thực hành môn trượt xe luy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- người chơi trượt xe luy