ligne

Học thuật
Thân thiện
ligne

L'enfant trace une ligne droite avec sa règle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường, tuyến, tuyến đường: Một vạch kẻ, một dấu hiệu hoặc một con đường dài hẹp. Cũng chỉ một tuyến đường giao thông hoặc một hệ thống được tổ chức theo một hướng.
    • Hàng: Một dãy người hoặc vật được xếp thành một đường thẳng.
    • Đường nét, dáng: Hình dáng, đường viền tổng thể của một vật thể hoặc cơ thể.
    • Đường lối: Phương hướng, nguyên tắc chỉ đạo hành động.
    • Dòng, hàng chữ: Một dãy chữ viết hoặc in nằm ngang trên trang giấy.
    • Dòng họ: Chuỗi những người quan hệ huyết thống.
    • Dây câu: Dây dùng trong câu .
    • Dây, thừng, chão: Sợi dây dài chắc.
    • (Quân sự) Phòng tuyến: Vị trí phòng thủ được bố trí liên tục.
    • (Hàng hải) Đường xích đạo: Đường tròn tưởng tượng chia Trái Đất thành hai bán cầu.
    • (Truyền hình) Dòng quét: Một trong những đường ngang tạo nên hình ảnh truyền hình.
    • (Đo lường, ) Linhơ: Đơn vị đo chiều dài của Pháp (khoảng 2,25 mm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trace une ligne droite sur la feuille. (Hãy kẻ một đường thẳng trên tờ giấy.)
    • La ligne de métro numéro 1 est très fréquentée. (Tuyến tàu điện ngầm số 1 rất đông đúc.)
    • Les élèves se sont mis en ligne. (Các học sinh đã xếp thành hàng.)
    • Cette robe met en valeur sa ligne. (Chiếc váy này tôn lên dáng người của ấy.)
    • Il suit la ligne politique du gouvernement. (Anh ấy theo đường lối chính trị của chính phủ.)
    • Lisez la troisième ligne du texte. (Hãy đọc dòng thứ ba của văn bản.)
    • Il appartient à une ligne noble. (Anh ta thuộc một dòng họ quý tộc.)
    • Le pêcheur a jeté sa ligne. (Người câu đã quăng dây câu của mình.)
    • Les soldats défendent la ligne de front. (Các binh sĩ bảo vệ phòng tuyến tiền phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la ligne: Xuống dòng (khi viết hoặc đánh máy).

    • N'oublie pas d'aller à la ligne pour chaque nouveau paragraphe. (Đừng quên xuống dòng cho mỗi đoạn văn mới.)
  • Avoir de la ligne: dáng người thanh lịch, thon thả.

    • Elle fait du sport pour avoir de la ligne. ( ấy chơi thể thao để dáng người thon thả.)
  • Dans les grandes lignes: Về đại thể, những nét chính.

    • Je comprends le projet dans les grandes lignes. (Tôi hiểu dự án về những nét chính.)
  • Ligne de conduite: Cách cư xử, nguyên tắc ứng xử.

    • Son honnêteté est sa ligne de conduite principale. (Sự trung thựcnguyên tắc ứng xử chính của anh ta.)
  • Lire entre les lignes: Đọc giữa các dòng chữ (hiểu ý ngầm, ý ẩn sau lời nói/văn bản).

    • Il faut savoir lire entre les lignes pour comprendre son vrai message. (Phải biết đọc giữa các dòng chữ để hiểu thông điệp thực sự của anh ta.)
  • Sur toute la ligne: Hoàn toàn, từ đầu đến cuối, trên mọi phương diện.

    • Notre équipe a gagné sur toute la ligne. (Đội của chúng tôi đã thắng hoàn toàn.)
  • Tirer à la ligne: (Văn chương) Viết kéo dài, viết dông dài.

    • L'auteur a tendance à tirer à la ligne dans ses descriptions. (Tác giả xu hướng viết dông dài trong các đoạn miêu tả của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligner (động từ, hiếm): Kẻ đường, vạch đường.
  • Alignement (danh từ giống đực): Sự xếp hàng, sự sắp thẳng hàng.
  • Déligner (động từ): Xóa các dòng kẻ.
  • Religner (động từ): Kẻ lại đường.
Từ đồng nghĩa
  • Trait: Nét vẽ, đường kẻ (chỉ đường nét cụ thể).
  • Rangée: Hàng, dãy (chỉ vật xếp thành hàng).
  • Contour: Đường viền, đường nét ngoài.
  • Conduite: Cách cư xử.
  • Corde: Dây thừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "ligne". Các cụm từ cố định đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Entrer en ligne de compte: Được tính đến, được xem xét đến.

    • Tous les facteurs entrent en ligne de compte dans cette décision. (Tất cả các yếu tố đều được tính đến trong quyết định này.)
  • Hors ligne: Xuất sắc, phi thường (nghĩa bóng); Ngoại tuyến (nghĩa đen trong công nghệ).

    • C'est un joueur hors ligne. (Đómột cầu thủ xuất sắc.)
    • Le serveur est hors ligne pour maintenance. (Máy chủ đang ngoại tuyến để bảo trì.)
  • Monter en ligne: (Quân sự) Ra tiền tuyến, ra mặt trận.

    • Les nouvelles troupes vont monter en ligne. (Các đơn vị quân mới sẽ ra tiền tuyến.)
ligne

L'enfant trace une ligne droite avec sa règle.

danh từ giống cái
  1. đường, tuyến, tuyến đường
    • Ligne de défense
      tuyến phòng thủ
    • Ligne droite
      đường thẳng
    • Ligne brisée
      đường gấp khúc
    • Ligne à plomb
      dây dọi
    • Ligne d'amarrage
      dây buộc tàu, dây néo tàu
    • Ligne de la main
      đường bàn tay
    • Ligne d'envol
      đường xuất phát, đường băng cất cánh
    • Ligne de ceinture
      đường vành đai
    • Ligne de prise de courant
      đường dây tiếp điện, đường dây lấy điện
    • Ligne de réserve
      đường dây dự phòng
    • Ligne inerte
      đường dây không tải
    • Ligne de champ électrique
      đường sức điện trường
    • Ligne de base
      đường đáy, tuyến cơ sở, đường chuẩn, đường dây gốc
    • Ligne de raccordement
      đường nối, đường tiếp (điện thoại)
    • Ligne téléphonique
      đường dây điện thoại
    • Ligne appelante
      đường dây gọi
    • Ligne appelée
      đường dây được gọi
    • Ligne télégraphique
      đường dây điện tín
    • Ligne d'abonné
      đường dây thuê bao
    • Ligne à haute tension
      đường dây cao thế
    • Ligne de télécommunication
      đường dây viễn thông
    • Ligne interurbaine
      đường dây liên thị
    • Ligne rurale
      đường dây nông thôn (điện, điện thoại...)
    • Ligne partagée
      đường dây dùng chung (điện thoại)
    • Ligne à double fil
      đường dây đôi
    • Ligne enterrée
      đường dây chôn, đường cáp ngầm
    • Ligne de télécommande
      đường dây điều khiển từ xa
    • Ligne de transmission de données
      (tin học) đường truyền dữ liệu
    • Ligne unidirectionnelle
      đường một chiều, mạch tác dụng một chiều
    • Ligne d'horizon
      đường chân trời
    • Ligne d'interconnexion
      đường nối mạng
    • Ligne de niveau
      đường mức
    • Ligne de démarcation
      đường ranh giới
    • Ligne directrice
      đường chuẩn
    • Ligne opératoire
      dây chuyền thao tác (sản xuất)
    • Ligne Hanoï-Laocaï
      tuyến đường nội - Lào cai
  2. hàng
    • Artistes placés sur la même ligne
      nghệ sĩ xếp cùng hàng với nhau
  3. đường nét, dáng
    • La belle ligne des paysages
      đường nét đẹp đẽ của phong cảnh
  4. đường lối
    • Ligne du parti
      đường lối của đảng
  5. dòng, hàng chữ
    • Être payé à la ligne
      được trả tiền theo số dòng
  6. dòng họ
    • Ligne paternelle
      dòng họ nội
  7. dây câu
    • Pêcher à la ligne
      đi câu
  8. dây, thừng, chão
    • Ligne de sonde
      dây đáy biển
  9. (quân) phòng tuyến
    • Forcer les lignes adverses
      phá vỡ phòng tuyến địch
  10. (hàng hải) đường xích đạo
    • Baptême de la ligne
      lễ qua đường xích đạo lần đầu
  11. dòng quét (hình truyền hình)
  12. (đo, ) linhơ (đơn vị đo chiều dài của Pháp, bằng khoảng 2, 25 mm)
    • à la ligne
      xuống dòng
    • Aller à la ligne
      viết xuống dòng
    • avoir de la ligne
      dáng thanh lịch
    • bâtiment de ligne
      tàu chiến lớn (trong đội tàu)
    • dans les grandes lignes
      đại thể
    • faire entrer en ligne de compte
      xem compte
    • hors ligne
      xem hors
    • ligne de conduite
      cách ăn ở, cách xử thế
    • lire entre les lignes
      đoán được ý người viết
    • monter en ligne
      ra tiền tuyến
    • sur toute la ligne
      liên tục, không ngừng
    • tirer à la ligne
      viết kéo dài ra