lacune

Học thuật
Thân thiện
lacune

Un texte scientifique présente une lacune importante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lỗ hổng, lỗ khuyết: Chỉ một khoảng trống, một chỗ bị thiếu hụt về mặt vậthoặc cấu trúc.
    • Đoạn khuyết: Phần bị thiếu hoặc bỏ trống trong một văn bản, tài liệu.
    • Thiếu sót, lỗ hổng: Sự thiếu hụt về kiến thức, hiểu biết hoặc trong một hệ thống, kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Minéral plein de lacunes. (Khoáng vật đầy lỗ hổng.)
    • Il y a une lacune dans le manuscrit. (Có một đoạn khuyết trong bản thảo.)
    • Il y a beaucoup de lacunes dans ses connaissances. (Kiến thức của anh ta nhiều thiếu sót / lỗ hổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Combler une lacune": Lấp đầy một lỗ hổng, khắc phục một thiếu sót.

    • Il suit des cours pour combler ses lacunes en mathématiques. (Anh ấy tham gia các khóa học để lấp đầy lỗ hổng kiến thức về toán.)
  • "Laisser une lacune": Để lại một khoảng trống, một sự thiếu vắng.

    • Son départ laisse une grande lacune dans l'équipe. (Việc anh ấy ra đi để lại một khoảng trống lớn trong đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacunaire (tính từ): lỗ hổng, không đầy đủ.

    • Une mémoire lacunaire. (Trí nhớ thiếu sót / đứt quãng.)
  • Lacuneux, lacuneuse (tính từ): Đầy lỗ hổng, lỗ chỗ (ít dùng hơn).

    • Un terrain lacuneux. (Một mảnh đất lỗ chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Manque: Sự thiếu hụt.
  • Défaut: Khiếm khuyết, nhược điểm.
  • Trou: Lỗ hổng (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Omission: Sự bỏ sót, sự thiếu.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir des lacunes (en/dans...): những thiếu sót (về...).

    • Elle a des lacunes en histoire. ( ấy những lỗ hổng về môn lịch sử.)
  • Être plein de lacunes: Đầy lỗ hổng, đầy thiếu sót.

    • Ce rapport est plein de lacunes. (Báo cáo này đầy thiếu sót.)
Thành ngữ liên quan
  • Une lacune béante: Một lỗ hổng lớn, một thiếu sót nghiêm trọng.
    • Il existe une lacune béante dans la législation. (Tồn tại một lỗ hổng lớn trong hệ thống pháp luật.)
lacune

Un texte scientifique présente une lacune importante.

danh từ giống cái
  1. lỗ hổng, lỗ khuyết
    • Minéral plein de lacunes
      khoáng vật đầy lỗ hổng
  2. đoạn khuyết (trong một văn bản...)
  3. thiếu sót
    • Il y a beaucoup de lacunes dans ses connaissances
      kiến thức anh ta nhiều thiếu sót, kiến thức của anh ta nhiều lỗ hổng

Từ chứa "lacune"

Từ có nhắc đến "lacune"