lacune
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lỗ hổng, lỗ khuyết: Chỉ một khoảng trống, một chỗ bị thiếu hụt về mặt vật lý hoặc cấu trúc.
- Đoạn khuyết: Phần bị thiếu hoặc bỏ trống trong một văn bản, tài liệu.
- Thiếu sót, lỗ hổng: Sự thiếu hụt về kiến thức, hiểu biết hoặc trong một hệ thống, kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Minéral plein de lacunes. (Khoáng vật đầy lỗ hổng.)
- Il y a une lacune dans le manuscrit. (Có một đoạn khuyết trong bản thảo.)
- Il y a beaucoup de lacunes dans ses connaissances. (Kiến thức của anh ta có nhiều thiếu sót / lỗ hổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Combler une lacune": Lấp đầy một lỗ hổng, khắc phục một thiếu sót.
- Il suit des cours pour combler ses lacunes en mathématiques. (Anh ấy tham gia các khóa học để lấp đầy lỗ hổng kiến thức về toán.)
"Laisser une lacune": Để lại một khoảng trống, một sự thiếu vắng.
- Son départ laisse une grande lacune dans l'équipe. (Việc anh ấy ra đi để lại một khoảng trống lớn trong đội.)
Biến thể và từ gần giống
Lacunaire (tính từ): Có lỗ hổng, không đầy đủ.
- Une mémoire lacunaire. (Trí nhớ thiếu sót / đứt quãng.)
Lacuneux, lacuneuse (tính từ): Đầy lỗ hổng, lỗ chỗ (ít dùng hơn).
- Un terrain lacuneux. (Một mảnh đất lỗ chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Manque: Sự thiếu hụt.
- Défaut: Khiếm khuyết, nhược điểm.
- Trou: Lỗ hổng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Omission: Sự bỏ sót, sự thiếu.
Các cụm từ liên quan
Avoir des lacunes (en/dans...): Có những thiếu sót (về...).
- Elle a des lacunes en histoire. (Cô ấy có những lỗ hổng về môn lịch sử.)
Être plein de lacunes: Đầy lỗ hổng, đầy thiếu sót.
- Ce rapport est plein de lacunes. (Báo cáo này đầy thiếu sót.)
Thành ngữ liên quan
- Une lacune béante: Một lỗ hổng lớn, một thiếu sót nghiêm trọng.
- Il existe une lacune béante dans la législation. (Tồn tại một lỗ hổng lớn trong hệ thống pháp luật.)
danh từ giống cái
- lỗ hổng, lỗ khuyết
- Minéral plein de lacuneskhoáng vật đầy lỗ hổng
- đoạn khuyết (trong một văn bản...)
- thiếu sót
- Il y a beaucoup de lacunes dans ses connaissanceskiến thức anh ta có nhiều thiếu sót, kiến thức của anh ta có nhiều lỗ hổng