lucknow

lucknow

The city of Lucknow is known for its beautiful gardens and historic architecture.

Định nghĩa

Lucknow một danh từ riêng (tên địa danh), chỉ một thành phốmiền bắc Ấn Độ, thuộc bang Uttar Pradesh. Thành phố này nổi tiếng trong lịch sử cuộc vây hãm của quân nổi dậy Ấn Độ chống lại cư dân Anh vào năm 1857 trong cuộc Khởi nghĩa Ấn Độ (Indian Mutiny).

dụ sử dụng
  • (Lucknow nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú kiến trúc lịch sử.)
  • (Trong cuộc Khởi nghĩa Ấn Độ, cư dân Anh tại Lucknow đã bị quân nổi dậy Ấn Độ vây hãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the siege of Lucknow": cuộc vây hãm Lucknow, một sự kiện lịch sử quan trọng.
    • The siege of Lucknow lasted for several months. (Cuộc vây hãm Lucknow kéo dài vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucknowi (tính từ): thuộc về Lucknow, hoặc phong cách của Lucknow ( dụ: – ẩm thực Lucknowi).
    • She wore a beautiful Lucknowi chikan embroidered kurta. ( ấy mặc một chiếc áo kurta thêu chikan phong cách Lucknowi rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả như "thành phố Uttar Pradesh" hoặc "thủ phủ của bang Uttar Pradesh" để thay thế trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lucknow". Tuy nhiên, trong lịch sử, từ này thường xuất hiện trong cụm "the relief of Lucknow" (giải vây Lucknow) để chỉ chiến dịch quân sự giải cứu thành phố.