lugh
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thần Lugh: Một vị thần trong thần thoại Celtic cổ đại, thường được xem là vị thần của ánh sáng, nghệ thuật, và kỹ năng. Lugh là một trong những vị thần quan trọng nhất trong thần thoại Ireland và xứ Wales, nổi tiếng với tài năng đa dạng và sức mạnh chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Người Celt cổ đại thờ thần Lugh như một vị thần của nhiều kỹ năng.)
- (Thần Lugh thường được liên kết với lễ hội Lughnasadh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lugh's spear": Cây thương của thần Lugh, một biểu tượng huyền thoại trong thần thoại Celtic.
- In legends, Lugh's spear was said to be invincible in battle. (Trong truyền thuyết, cây thương của thần Lugh được cho là bất khả chiến bại trong chiến trận.)
"Lugh's festival": Lễ hội Lughnasadh, diễn ra vào đầu tháng 8, tôn vinh thần Lugh và mùa màng.
- Lughnasadh, Lugh's festival, marks the beginning of the harvest season. (Lughnasadh, lễ hội của thần Lugh, đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
Lughnasadh (danh từ): Lễ hội mùa màng của người Celt, gắn liền với thần Lugh.
- Lughnasadh is one of the four major Celtic festivals. (Lughnasadh là một trong bốn lễ hội chính của người Celt.)
Lugus (danh từ): Tên gọi khác của thần Lugh trong thần thoại Gaul.
- Lugus was worshipped across the Celtic world. (Lugus được tôn thờ trên khắp thế giới Celtic.)
Từ đồng nghĩa
- Vị thần ánh sáng: Một cách gọi khác của thần Lugh, nhấn mạnh vai trò của ông trong thần thoại.
- Thần mặt trời: Trong một số truyền thống, Lugh được xem là thần mặt trời.
Các cụm từ (không có phrasal verbs liên quan)
- Lugh's heroism: Chủ nghĩa anh hùng của thần Lugh.
- Lugh's heroism is celebrated in many old Irish tales. (Chủ nghĩa anh hùng của thần Lugh được ca ngợi trong nhiều câu chuyện cổ Ireland.)
Thành ngữ liên quan
- "As skilled as Lugh": Có kỹ năng đa dạng như thần Lugh, dùng để khen ngợi ai đó tài năng.
- He is as skilled as Lugh, mastering both art and war. (Anh ấy có kỹ năng đa dạng như thần Lugh, thành thạo cả nghệ thuật và chiến tranh.)