lu
A scientist examines a sample of the element lu under bright laboratory lights.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Lutetium (ký hiệu hóa học Lu): một nguyên tố kim loại hóa trị ba thuộc nhóm đất hiếm, thường xuất hiện cùng với yttrium. Đây là nguyên tố cuối cùng trong dãy lanthanide, có màu trắng bạc, mềm và dễ uốn.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học: "lu" thường được dùng để viết tắt cho nguyên tố lutetium trong các phản ứng hóa học và bảng tuần hoàn.
- Phản ứng giữa lu và oxy tạo ra oxit lutetium (Lu₂O₃).
- Trong công nghiệp: hợp chất của lu được dùng trong sản xuất chất xúc tác cho quá trình cracking dầu mỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Lutetium (danh từ): tên đầy đủ của nguyên tố, đồng nghĩa với "lu".
- Lu-177 (danh từ): một đồng vị phóng xạ của lutetium, được dùng trong y học hạt nhân.
Từ đồng nghĩa
- Lutetium: tên chính thức của nguyên tố.
- Cassiopeium: tên cũ của lutetium, hiếm khi được dùng.
Các cụm từ liên quan
- Lu-177 therapy: liệu pháp điều trị ung thư sử dụng đồng vị lu-177.
- Lu-based catalyst: chất xúc tác gốc lutetium.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lu".