luo

luo

A child learns to speak Luo with their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Luo: "Luo" tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm Nilotic, được sử dụng chủ yếu bởi người Luo ở Đông Phi, đặc biệt ở Kenya Tanzania.
    • Dân tộc Luo: "Luo" cũng có thể chỉ người thuộc dân tộc Luo, một nhóm sắc tộc nói ngôn ngữ này.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Luo được hàng triệu người sử dụngkhu vực hồ Victoria.)
  • ( ấy đang học tiếng Luo để giao tiếp với người thân ở Kenya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luo culture": văn hóa của người Luo, bao gồm truyền thống, âm nhạc nghi lễ.

    • The Luo culture is rich in oral traditions and storytelling. (Văn hóa Luo rất phong phú về truyền thống truyền miệng kể chuyện.)
  • "Luo community": cộng đồng người Luo.

    • The Luo community has a strong presence in the city of Kisumu. (Cộng đồng người Luo sự hiện diện mạnh mẽ tại thành phố Kisumu.)
Biến thể từ gần giống
  • Luo (adj): thuộc về người Luo hoặc ngôn ngữ Luo.
    • Luo traditions are passed down through generations. (Các truyền thống của người Luo được truyền qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nilotic language: ngôn ngữ Nilotic (chỉ chung các ngôn ngữ trong cùng nhóm, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Luo một ngôn ngữ cụ thể).
  • Dholuo: tên gọi khác của ngôn ngữ Luo (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "Luo" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Speak Luo": nói tiếng Luo, thường dùng để chỉ khả năng ngôn ngữ.
    • He can speak Luo fluently after living in Kenya for years. (Anh ấy có thể nói tiếng Luo trôi chảy sau khi sống ở Kenya nhiều năm.)