lyly

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lyly: Tên của một nhà văn người Anh (1554–1606), nổi tiếng với phong cách viết cầu kỳ, giàu hình ảnh chơi chữ. Ông được biết đến qua các tác phẩm như Euphues, tạo ra trào lưu văn học gọi là "Euphuism".

dụ sử dụng
  • (John Lyly một nhà văn người Anh nổi bật trong thời đại Elizabeth.)
  • (Văn xuôi cầu kỳ của Lyly đã ảnh hưởng đến nhiều tác giả sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lyly’s style": phong cách viết đặc trưng của Lyly, thường dùng để chỉ lối văn hoa mỹ, sử dụng nhiều biện pháp tu từ như điệp ngữ, so sánh, đối lập.
    • Scholars often analyze Lyly’s style as a precursor to modern literary ornamentation. (Các học giả thường phân tích phong cách của Lyly như một tiền thân của sự trang trí văn học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lylyism (danh từ): phong cách hoặc đặc điểm văn học của John Lyly, thường đồng nghĩa với "Euphuism".
    • The play was filled with Lylyism, making it difficult for modern audiences to follow. (Vở kịch chứa đầy phong cách Lyly, khiến khán giả hiện đại khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Euphuist: người theo phong cách viết cầu kỳ như Lyly.
  • Stylist: người chú trọng đến phong cách trong văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Lyly".

Thành ngữ liên quan
  • "Lyly’s euphuism": thành ngữ chỉ lối viết hoa mỹ, trau chuốt quá mức.
    • His speech was full of Lyly’s euphuism, making it sound artificial. (Bài phát biểu của anh ta đầy phong cách Lyly hoa mỹ, khiến nghe có vẻ giả tạo.)