lumen

/'lu:men/
Học thuật
Thân thiện
lumen

A doctor examines the lumen of a blood vessel in a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):

    • Lumen: Một đơn vị đo thông lượng ánh sáng trong hệ đo lường quốc tế (SI). đo lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng.
  2. Danh từ (Sinh học, Giải phẫu):

    • Lòng ống: Khoang rỗng bên trong một cấu trúc hình ống của cơ thể, chẳng hạn như trong mạch máu hoặc ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vật ):

    • This LED bulb has a luminous flux of 800 lumens. (Bóng đèn LED này thông lượng ánh sáng 800 lumen.)
    • Lumen is the SI unit for measuring luminous flux. (Lumen đơn vị SI để đo thông lượng ánh sáng.)
  • Danh từ (Sinh học):

    • The doctor examined the lumen of the artery for any blockages. (Bác sĩ kiểm tra lòng động mạch xem tắc nghẽn không.)
    • Nutrients are absorbed through the lumen of the small intestine. (Chất dinh dưỡng được hấp thụ qua lòng ruột non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lumen output": Chỉ công suất phát sáng, lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn, thường được đo bằng lumen.

    • When buying a bulb, check its lumen output rather than just its wattage. (Khi mua bóng đèn, hãy kiểm tra công suất phát sáng của bằng lumen thay vì chỉ xem công suất watt.)
  • "Vascular lumen": Lòng mạch, chỉ khoang bên trong của mạch máu.

    • Atherosclerosis can narrow the vascular lumen. ( vữa động mạch có thể làm hẹp lòng mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Luminal (tính từ): Thuộc về lòng ống hoặc liên quan đến lumen.

    • The luminal surface of the intestine is lined with epithelial cells. (Bề mặt lòng ruột được lót bởi các tế bào biểu mô.)
  • Luminous flux (danh từ): Thông lượng ánh sáng, đại lượng được đo bằng lumen.

    • Luminous flux quantifies the total perceived power of light. (Thông lượng ánh sáng định lượng tổng công suất ánh sáng được cảm nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa sinh học: Khoang (cavity), lòng ống (bore), xoang (lumen không phải "sinus" trong giải phẫu).
  • Đối với nghĩa vật : (Không từ đồng nghĩa phổ biến, đây tên một đơn vị đo lường cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "lumen" danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lumen")

lumen

A doctor examines the lumen of a blood vessel in a medical diagram.

danh từ
  1. (vật ) Lumen

Từ gần giống

Từ chứa "lumen"