limen

/'laimen/
Học thuật
Thân thiện
limen

The limen for hearing is tested with a quiet tone.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học):
    • Ngưỡng kích thích dưới: Điểm hoặc mức độ kích thích tối thiểu cần thiết để một cảm giác có thể được nhận biết hoặc một phản ứng có thể được tạo ra. Đây ranh giới giữa trạng thái không cảm nhận được trạng thái bắt đầu cảm nhận được một kích thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experiment measured the auditory limen for different frequencies. (Thí nghiệm đo lường ngưỡng kích thích dưới của thính giác đối với các tần số khác nhau.)
    • In psychology, the limen is a fundamental concept for understanding sensory perception. (Trong tâm lý học, ngưỡng kích thích dưới một khái niệm cơ bản để hiểu về nhận thức cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absolute limen": Ngưỡng tuyệt đối. Đây mức năng lượng kích thích tối thiểu cần thiết để một cá nhân phát hiện ra sự hiện diện của một kích thích trong một tỷ lệ nhất định các lần thử nghiệm.

    • The absolute limen for light is remarkably low in complete darkness. (Ngưỡng tuyệt đối đối với ánh sáng thấp một cách đáng kể trong bóng tối hoàn toàn.)
  • "Difference limen": Ngưỡng khác biệt. Đây sự thay đổi tối thiểu về cường độ của một kích thích một người có thể nhận ra.

    • The difference limen for weight is about 2%; you need at least that much change to feel a difference. (Ngưỡng khác biệt đối với trọng lượng khoảng 2%; bạn cần ít nhất sự thay đổi đó nhiều để cảm nhận sự khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Threshold: Ngưỡng. Đây từ đồng nghĩa phổ biến rộng hơn cho "limen", được sử dụng trong cả tâm lý học các ngữ cảnh thông thường.

    • The pain threshold varies from person to person. (Ngưỡng đau đớn thay đổi tùy từng người.)
  • Subliminal: (Tính từ) Dưới ngưỡng. Chỉ những kích thích cường độ thấp hơn ngưỡng kích thích dưới, không thể nhận thức được một cách ý thức.

    • Subliminal messages are designed to bypass conscious awareness. (Các thông điệp dưới ngưỡng được thiết kế để vượt qua nhận thức ý thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensory threshold: Ngưỡng cảm giác.
  • Absolute threshold: Ngưỡng tuyệt đối (một loại ngưỡng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành "limen").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "limen").

limen

The limen for hearing is tested with a quiet tone.

danh từ
  1. (tâm lý học) ngưỡng kích thích dưới