Obscur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tối, thiếu ánh sáng: Mô tả nơi chốn hoặc không gian rất ít ánh sáng, gây khó khăn cho việc nhìn thấy.
    • Sẫm màu, không tươi sáng: Dùng để chỉ màu sắc tối, đậm hoặc không rực rỡ.
    • Tối nghĩa, khó hiểu: Mô tả ngôn ngữ, văn bản hoặc ý tưởng phức tạp, mơ hồ, không rõ ràng.
    • Tối tăm, âm thầm: Chỉ một cuộc sống, sự nghiệp hoặc vị trí không được biết đến, không nổi bật.
    • Mờ mịt, lờ mờ: Diễn tả một cảm giác, dự cảm hoặc ý niệm không rõ ràng, không chắc chắn.
    • Mờ ám, đáng ngờ: Liên quan đến một vụ việc, hành động những chi tiết không minh bạch, gây nghi ngờ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chỗ tối, đám tối: Phần tối trong một bức tranh, bức ảnh hoặc không gian, tạo nên sự tương phản với phần sáng.
    • Người sống cuộc sống tối tăm âm thầm, người không tên tuổi: Chỉ một người vô danh, không được công chúng biết đến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La pièce est trop obscure pour lire. (Căn phòng quá tối để đọc sách.)
    • Il porte une veste de couleur obscure. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu sẫm.)
    • Ses explications sont restées obscures. (Những giải thích của anh ta vẫn còn tối nghĩa.)
    • C'est un poète obscur du XIXe siècle. (Đómột nhà thơ vô danh của thế kỷ XIX.)
    • J'ai un obscur pressentiment que quelque chose ne va pas. (Tôi có một linh cảm mờ mịt rằng có điều đó không ổn.)
    • Cette histoire a des côtés obscurs. (Câu chuyện này những khía cạnh mờ ám.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le peintre a bien travaillé les obscurs et les clairs. (Họa đã xửtốt các đám tối đám sáng.)
    • Il est sorti de l'obscur pour devenir célèbre. (Ông ấy đã thoát khỏi kiếp vô danh để trở nên nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'obscur": trong bóng tối, trong sự vô danh.

    • Il a vécu longtemps dans l'obscur. (Ông ta đã sống lâu năm trong sự vô danh.)
  • "Rendre obscur": làm cho trở nên tối nghĩa, làm mờ đi.

    • Son jargon technique rend le propos obscur. (Thuật ngữ kỹ thuật của anh ta làm cho lời nói trở nên tối nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Obscurité (danh từ giống cái): bóng tối, sự tối tăm; sự khó hiểu; tình trạng vô danh.

    • L'obscurité de la nuit. (Bóng tối của màn đêm.)
    • L'obscurité d'un texte. (Sự khó hiểu của một văn bản.)
  • Obscurcir (động từ): làm tối đi, làm mờ đi; làm cho trở nên khó hiểu.

    • Les nuages obscurcissent le ciel. (Những đám mây làm tối bầu trời.)
  • Obscurément (trạng từ): một cách mờ mịt, một cách khó hiểu.

    • Il se souvient obscurément de cet événement. (Anh ấy nhớ mờ mịt về sự kiện đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Sombre: tối, u ám (về ánh sáng hoặc tâm trạng).
  • Ténébreux: tối tăm, huyền bí (thường mang sắc thái văn chương hoặc đáng sợ).
  • Incompréhensible: không thể hiểu được.
  • Inconnu: không được biết đến, vô danh.
Từ trái nghĩa
  • Clair: sáng; sáng màu; rõ ràng, dễ hiểu.
  • Célèbre: nổi tiếng.
  • Lumineux: sáng chói, rực rỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Être un héros obscur: là một anh hùng thầm lặng/vô danh.

    • Ces infirmières sont les héros obscurs de cette crise. (Những y tá nàynhững anh hùng thầm lặng của cuộc khủng hoảng này.)
  • Les ténèbres et l'obscurité: bóng tối sự u tối (cụm từ nhấn mạnh sự tối tăm hoàn toàn, thường dùng trong văn chương).

tính từ
  1. tối
    • Salle obscure
      phòng tối
  2. sẫm, không tươi
    • Couleur obscure
      màu sẫm
  3. tối nghĩa, khó hiểu
    • Style obscur
      lời văn tối nghĩa
  4. tối tăm, âm thầm
    • Vie obscure
      cuộc sống âm thầm
  5. mờ mịt, lờ mờ
    • Un obscur pressentiment
      một linh cảm lờ mờ
  6. mờ ám
    • Affaire obscure
      việc mờ ám
danh từ giống đực
  1. chỗ tối, đám tối
    • Les clairs et les obscurs du tableau
      những đám sáng những đám tối của bức tranh
  2. người sống cuộc sống tối tăm âm thầm, người không tên tuổi