dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
lunaire
Words Mentioning "lunaire"
âm lịch
ăn tết
ba mươi
bán nguyệt
bảy
chạp
chạp mả
chiêm
chín
chu kì
giêng
giêng hai
hàn thực
khai hạ
kinh trập
mưa ngâu
năm
ngâu
ngày
ngày rằm
ngày sóc
ngày tết
nguyệt kị
đoan ngọ
rét dài
rét nàng bân
sáu
sóc
sóc vọng
tám
tết
têt
tháng ba
tháng bảy
tháng chạp
tháng chín
tháng giêng
tháng hai
tháng mười
tháng năm
tháng sáu
tháng tám
tháng tư
thanh minh
thất tịch
thiếu
thượng nguyên
tiểu thử
tiểu tuyết
trọng hạ
trọng đông
trọng thu
trọng xuân
trùng cửu
trùng ngũ
trung nguyên
trừ tịch
tuổi mụ
vũ thuỷ
xem ngày
xông đất
xuất hành
xuất hành
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...