dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

lunaire

Words Mentioning "lunaire"

âm lịch
ăn tết
ba mươi
bán nguyệt
bảy
chạp
chạp mả
chiêm
chín
chu kì
giêng
giêng hai
hàn thực
khai hạ
kinh trập
mưa ngâu
năm
ngâu
ngày
ngày rằm
ngày sóc
ngày tết
nguyệt kị
đoan ngọ
rét dài
rét nàng bân
sáu
sóc
sóc vọng
tám
tết
têt
tháng ba
tháng bảy
tháng chạp
tháng chín
tháng giêng
tháng hai
tháng mười
tháng năm
tháng sáu
tháng tám
tháng tư
thanh minh
thất tịch
thiếu
thượng nguyên
tiểu thử
tiểu tuyết
trọng hạ
trọng đông
trọng thu
trọng xuân
trùng cửu
trùng ngũ
trung nguyên
trừ tịch
tuổi mụ
vũ thuỷ
xem ngày
xông đất
xuất hành
xuất hành
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...