dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

lunar

Words Mentioning "lunar"

âm
âm lịch
ba mươi
cầm tinh
ca trù
cây nêu
chập
chiêm
chọi
giêng
giêng hai
giỗ
giồng
Hà Nội
hàn thực
lân
mồng
một chạp
mưa ngâu
năm tuổi
ngâu
ngày sóc
nghênh xuân
ngòm
nguyệt thực
rằm
rét nàng Bân
tết
Thái
Thanh Hoá
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...