dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
lunar
Words Mentioning "lunar"
âm
âm lịch
ba mươi
cầm tinh
ca trù
cây nêu
chập
chiêm
chọi
giêng
giêng hai
giỗ
giồng
Hà Nội
hàn thực
lân
mồng
một chạp
mưa ngâu
năm tuổi
ngâu
ngày sóc
nghênh xuân
ngòm
nguyệt thực
rằm
rét nàng Bân
tết
Thái
Thanh Hoá
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...