lunda

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải âu cổ rụt: "lunda" một danh từ chỉ loài chim biển thuộc họ hải âu, nổi bật với chiếc mỏ lớn, nhiều màu sắc dáng đi lạch bạch đặc trưng. Loài này thường được gọi là "puffin" trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • (Hải âu cổ rụt nổi tiếng với chiếc mỏ nhiều màu sắc vào mùa sinh sản.)
  • (Chúng tôi đã thấy một đàn hải âu cổ rụt làm tổ trên các vách đá của hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lunda colony": thuộc địa hải âu cổ rụt, chỉ nơi tập trung sinh sống của chúng.

    • The lunda colony on the Farne Islands is a popular tourist attraction. (Thuộc địa hải âu cổ rụt trên quần đảo Farne một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
  • "lunda chick": chim non của hải âu cổ rụt.

    • The lunda chick stays in the burrow for about six weeks before venturing out. (Chim non hải âu cổ rụttrong hang khoảng sáu tuần trước khi mạo hiểm ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Lundae (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "lunda", chỉ nhiều con hải âu cổ rụt.

    • A group of lundae was seen flying over the ocean. (Một nhóm hải âu cổ rụt đã được nhìn thấy bay trên đại dương.)
  • Puffin (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, dịch "hải âu cổ rụt".

    • Puffins are often called "sea parrots" because of their colorful beaks. (Hải âu cổ rụt thường được gọi là "vẹt biển" chiếc mỏ nhiều màu sắc của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Puffin: hải âu cổ rụt (từ phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • N/A: "lunda" không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • N/A: "lunda" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.