lend

/end/ Cách viết khác : (lent) /lent/
Học thuật
Thân thiện
lend

This story would lend itself well to a television series.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho vay, cho mượn: Hành động đưa cho ai đó một khoản tiền hoặc một vật đó với điều kiện họ sẽ trả lại sau một thời gian.
    • Thêm vào, mang lại (một phẩm chất, đặc điểm): Cung cấp hoặc đóng góp một yếu tố, chất lượng cụ thể nào đó cho một sự việc hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Cho vay, cho mượn:
    • Could you lend me your pen? I forgot mine. (Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn không? Tôi quên mang bút của mình rồi.)
    • The bank agreed to lend him the money to start his business. (Ngân hàng đồng ý cho anh ta vay tiền để bắt đầu công việc kinh doanh.)
  • Thêm vào, mang lại:
    • The beautiful flowers lend color and life to the room. (Những bông hoa đẹp thêm màu sắc sức sống cho căn phòng.)
    • His vast experience lends credibility to his advice. (Kinh nghiệm rộng lớn của ông ấy mang lại sự tin cậy cho lời khuyên của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lend an ear (to someone/something)": lắng nghe một cách chăm chú, lưu tâm.
    • A good friend is always willing to lend an ear. (Một người bạn tốt luôn sẵn sàng lắng nghe.)
  • "to lend a (helping) hand": giúp đỡ, giúp một tay.
    • Many volunteers lent a hand to clean up the park after the festival. (Nhiều tình nguyện viên đã giúp một tay dọn dẹp công viên sau lễ hội.)
  • "to lend itself to (something)": thích hợp cho, có thể được sử dụng cho (một mục đích cụ thể).
    • The quiet atmosphere of the library lends itself to studying. (Bầu không khí yên tĩnh của thư viện rất thích hợp cho việc học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lender (danh từ): người cho vay, tổ chức cho vay.
    • The lender requires a credit check before approving the loan. (Người cho vay yêu cầu kiểm tra tín dụng trước khi phê duyệt khoản vay.)
  • Loan (danh từ/động từ): khoản vay; cho vay (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, đặc biệt về tiền bạc).
    • I took out a loan to buy a car. (Tôi đã vay một khoản tiền để mua xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho vay, cho mượn: Loan (cho vay), advance (ứng trước), let someone use (cho ai sử dụng).
  • Thêm vào, mang lại: Add (thêm vào), impart (truyền đạt, mang lại), contribute (đóng góp), bestow (ban tặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lend out: cho mượn ra (nhiều thứ hoặc cho nhiều người).
    • The library lends out thousands of books every month. (Thư viện cho mượn hàng nghìn cuốn sách mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Lend colour to something: làm cho điều đó có vẻ đúng hoặc có thể xảy ra.
    • The new evidence lends colour to the witness's testimony. (Bằng chứng mới làm cho lời khai của nhân chứng có vẻ đúng.)
  • Lend your name to something: cho phép sử dụng tên của mình để ủng hộ hoặc quảng bá cho điều đó.
    • The famous actor lent his name to the charity campaign. (Nam diễn viên nổi tiếng đã cho phép sử dụng tên của mình để ủng hộ chiến dịch từ thiện.)
lend

This story would lend itself well to a television series.

ngoại động từ
  1. cho vay, cho mượn
    • to lend money at interest
      cho vay lãi
  2. thêm phần, thêm vào
    • to lend enchantment to...
      thêm vẻ huyền diệu cho...
    • to lend oribability to a story
      làm chi câu chuyện thêm dễ tin

Idioms

  • to lend assistance (aid) to
    giúp đỡ
  • to lend countanance to somebody
    (xem) countenence
  • to lend an ear
    (xem) ear
  • to lend itself to
    thích hợp với, có thể dùng làm
  • to lend a [helping] hand to someone
    giúp đỡ ai một tay
  • to lend oneself to
    thích ứng với, thích nghi với; phụ hoạ theo