lindy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy Lindy Hop: "lindy" là một điệu nhảy sôi động của Mỹ, phổ biến vào những năm 1930. Tên gọi này có nguồn gốc từ phi công Charles Lindbergh, người nổi tiếng với chuyến bay xuyên Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They danced the lindy all night at the swing dance party. (Họ đã nhảy điệu lindy suốt đêm tại bữa tiệc nhảy swing.)
- The lindy is known for its energetic and acrobatic moves. (Điệu lindy nổi tiếng với những động tác mạnh mẽ và nhào lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do the lindy": thực hiện điệu nhảy Lindy Hop.
- She learned to do the lindy from her grandparents. (Cô ấy đã học nhảy điệu lindy từ ông bà của mình.)
"lindy hop": tên đầy đủ của điệu nhảy này, thường được dùng thay thế cho "lindy".
- The lindy hop originated in Harlem, New York. (Điệu nhảy lindy hop có nguồn gốc từ Harlem, New York.)
Biến thể và từ gần giống
Lindy Hop (danh từ): tên đầy đủ và chính xác hơn của điệu nhảy này.
- Lindy Hop is a fusion of many dances. (Lindy Hop là sự kết hợp của nhiều điệu nhảy.)
Lindy hopper (danh từ): người nhảy điệu Lindy Hop.
- She is a skilled lindy hopper. (Cô ấy là một người nhảy lindy hop điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Swing dance: nhảy swing (một thể loại nhảy bao gồm lindy hop).
- Jitterbug: một điệu nhảy swing khác, đôi khi được dùng lẫn lộn với lindy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lindy".
Thành ngữ liên quan
- "to cut a rug": nhảy múa, đặc biệt là nhảy swing.
- They were cutting a rug to the lindy music. (Họ đã nhảy múa theo nhạc lindy.)