lunt
Định nghĩa
Danh từ (Từ cổ hoặc phương ngữ):
- Ngọn lửa, ngọn đuốc: "lunt" chỉ một ngọn lửa nhỏ, đặc biệt là ngọn lửa bùng lên từ một vật liệu dễ cháy, hoặc một ngọn đuốc dùng để thắp sáng.
- Khói, luồng khói: Trong một số ngữ cảnh, "lunt" còn được dùng để chỉ một luồng khói, đặc biệt là khói từ tẩu thuốc hoặc lửa.
Danh từ riêng:
- Họ Lunt: Tên của một diễn viên người Mỹ nổi tiếng, Alfred Lunt (1893-1977), người từng biểu diễn cùng vợ là Lynn Fontanne trong nhiều vở kịch sân khấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (ngọn lửa):
- He lit a lunt to see in the dark cave. (Anh ấy thắp một ngọn đuốc để nhìn trong hang tối.)
Danh từ (khói):
- The old man blew a lunt from his pipe. (Ông già thổi một luồng khói từ tẩu thuốc của mình.)
Danh từ riêng (họ):
- Alfred Lunt was a celebrated stage actor. (Alfred Lunt là một diễn viên sân khấu nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a lunt": tạo ra một ngọn lửa hoặc luồng khói.
- The campers made a lunt to keep warm. (Những người cắm trại đã tạo ra một ngọn lửa để giữ ấm.)
"lunt" trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển của Anh hoặc Scotland, mang nghĩa bóng chỉ sự bùng cháy hoặc sự tàn lụi.
- The lunt of passion faded quickly. (Ngọn lửa đam mê tàn lụi nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunting (danh từ, hiếm): Hành động thắp sáng hoặc tạo khói.
- The lunting of the torch signaled the start of the ceremony. (Việc thắp sáng ngọn đuốc báo hiệu buổi lễ bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Flame: ngọn lửa.
- Torch: ngọn đuốc.
- Smoke: khói.
- Blaze: ngọn lửa lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lunt up (hiếm): thắp sáng, làm bùng cháy lên.
- He lunted up the fire to cook dinner. (Anh ấy thắp lửa lên để nấu bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- A lunt in the dark: một tia sáng le lói trong bóng tối (nghĩa bóng, chỉ hy vọng nhỏ nhoi).
- Her smile was like a lunt in the dark of his sadness. (Nụ cười của cô ấy như một tia sáng le lói trong bóng tối của nỗi buồn anh ta.)