lund

lund

A family visits the historic Lund Cathedral.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Lund: "Lund" tên một thành phốmiền nam Thụy Điển, nổi tiếng với Đại học Lund danh tiếng kiến trúc lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Lund một thành phố xinh đẹpmiền nam Thụy Điển.)
  • (Tôi đã học tại Đại học Lund trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Lund": cụm từ trang trọng để chỉ thành phố Lund.

    • The city of Lund is known for its medieval cathedral. (Thành phố Lund nổi tiếng với nhà thờ thời Trung cổ.)
  • "Lund University": Đại học Lund, một trong những trường đại học hàng đầu châu Âu.

    • Lund University attracts students from all over the world. (Đại học Lund thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lundian (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về thành phố Lund.
    • The Lundian culture is vibrant and intellectual. (Văn hóa Lundian rất sôi động trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Lund" danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng ( danh từ riêng, không phrasal verbs).
Thành ngữ liên quan
  • "Lund and its surrounding areas": cụm từ chỉ vùng đô thị xung quanh thành phố Lund.
    • Lund and its surrounding areas offer a high quality of life. (Lund các khu vực xung quanh mang lại chất lượng cuộc sống cao.)