lunik
/'lu:nik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vệ tinh Liên Xô bay qua Mặt Trăng: "Lunik" là tên gọi của một loạt tàu vũ trụ không người lái do Liên Xô phóng lên để thám hiểm Mặt Trăng vào cuối thập niên 1950 và đầu thập niên 1960. Tên này là sự kết hợp giữa "Luna" (Mặt Trăng trong tiếng Nga) và hậu tố "-ik".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lunik 1 was the first spacecraft to reach the vicinity of the Moon. (Lunik 1 là tàu vũ trụ đầu tiên đến được vùng lân cận Mặt Trăng.)
- The Lunik program achieved several historic firsts in space exploration. (Chương trình Lunik đã đạt được một số thành tựu lịch sử đầu tiên trong thám hiểm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lunik mission": sứ mệnh tàu Lunik.
- The Lunik missions provided valuable data about the Moon. (Các sứ mệnh Lunik đã cung cấp dữ liệu quý giá về Mặt Trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Luna (n): Tên gọi chung của chương trình thám hiểm Mặt Trăng của Liên Xô/Nga, thường được dùng phổ biến hơn "Lunik" trong các tài liệu sau này.
- Lunar probe (n): tàu thăm dò Mặt Trăng (từ chung, không phải tên riêng).
Từ đồng nghĩa
- Lunar spacecraft: tàu vũ trụ Mặt Trăng (từ chung).
- Soviet Moon probe: tàu thăm dò Mặt Trăng của Liên Xô.
Lưu ý
- "Lunik" là một từ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử về cuộc chạy đua không gian. Trong ngữ cảnh hiện đại, "tàu Luna" hoặc "tàu thăm dò Mặt Trăng của Liên Xô" thường được dùng nhiều hơn.
danh từ
- vệ tinh Liên xô bay qua mặt trăng