lung

/lʌɳ/
danh từ
  1. phổi
  2. nơi thoáng đãng (ở trong hoặc gần thành phố)

Idioms

  • good lungs
    giọng nói khoẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lung"

lung
A doctor holds a model of a human lung during a health class.