lung

/lʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
lung

A doctor holds a model of a human lung during a health class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phổi: Một trong hai cơ quan hô hấp dạng túi nằm trong lồng ngực của động vật xương sống, chức năng trao đổi khí, loại bỏ carbon dioxide cung cấp oxy cho máu.
    • Nơi thoáng đãng (ở trong hoặc gần thành phố): Một khu vực rộng rãi, nhiều không khí trong lành, thường nằm trong hoặc gần khu đô thị.
    • Giọng nói khỏe: (Thường dùng số nhiều "lungs") Cách nói ẩn dụ chỉ khả năng nói to, sức vang.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: cơ quan hô hấp):

    • Smoking can severely damage your lungs. (Hút thuốc có thể làm tổn thương nghiêm trọng đến phổi của bạn.)
    • The doctor listened to her lungs with a stethoscope. (Bác sĩ nghe phổi của ấy bằng ống nghe.)
  • Danh từ (nghĩa: nơi thoáng đãng):

    • The central park is considered the lung of the city. (Công viên trung tâm được coi phổi xanh của thành phố.)
  • Danh từ (nghĩa: giọng nói khỏe):

    • You need good lungs to be an opera singer. (Bạn cần một giọng nói khỏe để trở thành ca sĩ opera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the lungs of the Earth": Một cách nói ẩn dụ chỉ những khu rừng lớn, đặc biệt rừng nhiệt đới Amazon, vai trò quan trọng của chúng trong việc sản xuất oxy cho hành tinh.
    • The Amazon rainforest is often called the lungs of the Earth. (Rừng nhiệt đới Amazon thường được gọi là phổi của Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Lungful (danh từ): Một hơi thở sâu, đầy phổi.

    • He took a lungful of fresh mountain air. (Anh ấy hít một hơi đầy không khí trong lành của núi rừng.)
  • Lung capacity (danh từ): Dung tích phổi, lượng không khí tối đa phổi có thể chứa được.

    • Swimming can help increase your lung capacity. (Bơi lội có thể giúp tăng dung tích phổi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary organ (danh từ): Cơ quan phổi (từ chuyên môn).
  • Breather (danh từ, thông tục): Người/nơi để thở, có thể dùng ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "lung")

Thành ngữ liên quan
  • To have good/lungs of iron: sức khỏe hô hấp rất tốt, có thể nói to hoặc hát lâu không mệt.

    • As a town crier, he needed lungs of iron. ( một người rao tin, anh ta cần một giọng nói cực kỳ khỏe.)
  • To scream/shout at the top of one's lungs: La hét hết sức có thể, hết cỡ.

    • The fans cheered at the top of their lungs when their team scored. (Các cổ động viên reo hò hết cỡ khi đội của họ ghi bàn.)
lung

A doctor holds a model of a human lung during a health class.

danh từ
  1. phổi
  2. nơi thoáng đãng (ở trong hoặc gần thành phố)

Idioms

  • good lungs
    giọng nói khoẻ