lank

/læɳk/
tính từ
  1. gầy, gầy gò; gầy cao
  2. thẳng xuống (tóc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lank"

lank
Her hair was lank and hung straight down her back.