lunure

Học thuật
Thân thiện
lunure

Une fine lunure est visible sur le bord de la planche de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dác giắt (ở gỗ): "Lunure" là một thuật ngữ chuyên ngành trong lâm nghiệp chế biến gỗ, dùng để chỉ phần gỗ non, xốp thường màu sáng hơn nằm giữa lớp vỏ cây lõi gỗ cứng (duramen). Đâyphần gỗ còn sống, chức năng dẫn nhựa cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lunure est plus sensible aux attaques des insectes. (Dác giắt nhạy cảm hơn với sự tấn công của côn trùng.)
    • Il faut enlever la lunure pour obtenir un bois plus durable. (Cần phải loại bỏ dác giắt để được gỗ bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bois de lunure": gỗ dác, gỗ chứa phần dác giắt.
    • Ce meuble est fabriqué en bois de lunure, il est donc moins résistant. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ dác, vì vậy kém bền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aubier (n.m): Đâytừ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn của "lunure", cùng chỉ phần dác gỗ.
  • Duramen (n.m): Lõi gỗ, phần gỗ già cứngtrung tâm, trái ngược với "lunure".
  • Bois parfait: Một thuật ngữ khác để chỉ lõi gỗ (duramen).
Từ đồng nghĩa
  • Aubier: Dác gỗ (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Bois d'aubier: Gỗ dác.
lunure

Une fine lunure est visible sur le bord de la planche de bois.

danh từ giống cái
  1. dác giắt (ở gỗ)