lanier

Học thuật
Thân thiện
lanier

Une lanier plane dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim ưng mái: Một loài chim săn mồi thuộc họ ưng, thường chỉ con mái, được sử dụng trong lĩnh vực săn bắn hoặc nuôi chim ưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lanier est un oiseau de proie très apprécié en fauconnerie. (Chim ưng máimột loài chim săn mồi rất được ưa chuộng trong môn nuôi chim ưng.)
    • Les laniers étaient utilisés pour la chasse au Moyen Âge. (Những con chim ưng mái đã được sử dụng để săn bắn vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dresser un lanier": Huấn luyện một con chim ưng mái.
    • Il a fallu des mois pour dresser ce lanier. (Phải mất nhiều tháng để huấn luyện con chim ưng mái này.)
Biến thể từ gần giống
  • Faucon (n.m): Chim ưng (tên gọi chung, thường chỉ chim trống hoặc không phân biệt giới tính cụ thể).
  • Épervier (n.m): Chim ó, một loài chim săn mồi khác kích thước nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Faucon femelle: Chim ưng cái (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
lanier

Une lanier plane dans le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) chim ưng mái