linière

Học thuật
Thân thiện
linière

Une linière s'étend le long de la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Thuộc về cây lanh, liên quan đến cây lanh: Từ nàydạng tính từ giống cái của "linier", dùng để miêu tả những thứ liên quan đến cây lanh (lin), chẳng hạn như việc trồng trọt, chế biến hoặc các đặc điểm của .
    • Được làm từ sợi lanh: Có thể dùng để chỉ một vật phẩm được sản xuất từ nguyên liệu sợi lanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • L'industrie linière est importante dans cette région. (Ngành công nghiệp lanh quan trọngvùng này.)
    • Elle porte une robe en tissu linière. ( ấy mặc một chiếc váy bằng vải lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culture linière": việc trồng trọt cây lanh.
    • La culture linière requiert un climat spécifique. (Việc trồng lanh đòi hỏi một khí hậu đặc thù.)
  • "Filière linière": chuỗi sản xuất, chế biến thương mại liên quan đến cây lanh.
    • La filière linière française est reconnue pour sa qualité. (Chuỗi ngành lanh của Pháp được công nhận chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Linier (tính từ giống đực): thuộc về cây lanh. Đâydạng tính từ gốc.
    • Le secteur linier. (Khu vực lanh.)
  • Lin (danh từ giống đực): cây lanh, sợi lanh.
    • Une chemise en lin. (Một chiếc áo sơ mi bằng lanh.)
  • Liniculture (danh từ giống cái): nghề trồng lanh.
    • La liniculture est un savoir-faire ancestral. (Nghề trồng lanhmột kỹ năng lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au lin: liên quan đến lanh.
    • Une production relative au lin. (Một sản lượng liên quan đến lanh.)
Lưu ý
  • "Linière" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh nông nghiệp, công nghiệp dệt may hoặc kinh tế liên quan đến cây lanh. Trong đời sống hàng ngày, để chỉ chất liệu vải, từ "lin" (lanh) phổ biến hơn.
linière

Une linière s'étend le long de la rivière.

tính từ giống cái
  1. xem linier