lunaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mặt trăng, liên quan đến mặt trăng: "lunaire" mô tả những gì có liên hệ với hoặc giống như mặt trăng.
- Mơ mộng, viễn vông: (nghĩa văn học) "lunaire" dùng để chỉ tính cách, tâm trạng mơ mộng, xa rời thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le disque lunaire (Vầng trăng / Đĩa mặt trăng).
- Un paysage lunaire (Một cảnh quan giống như trên mặt trăng / hoang vu, cằn cỗi).
- Un visage lunaire (Một khuôn mặt tròn như mặt trăng).
- Une personne au caractère lunaire (Một người có tính khí thất thường, mơ mộng).
Các cách sử dụng nâng cao
"Calendrier lunaire": lịch âm, lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng.
- Les fêtes traditionnelles suivent souvent un calendrier lunaire. (Các lễ hội truyền thống thường theo lịch âm.)
"Cycle lunaire": chu kỳ mặt trăng.
- Les marées sont influencées par le cycle lunaire. (Thủy triều chịu ảnh hưởng của chu kỳ mặt trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lune (danh từ): mặt trăng.
- Lunaison (danh từ): tuần trăng, thời gian giữa hai lần trăng non.
- Lunatique (tính từ): thất thường, đồng bóng (chỉ tính khí, thường do ảnh hưởng của mặt trăng theo quan niệm xưa).
Từ đồng nghĩa
- Sélénite (tính từ): (thuộc về mặt trăng, ít dùng hơn).
- Rêveur / rêveuse (tính từ): mơ mộng (cho nghĩa văn học).
- Irrégulier / irrégulière (tính từ): thất thường (cho nghĩa chỉ tính khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "lunaire" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être dans la lune (thành ngữ): đang mơ mộng, đang lơ đãng.
- Arrête de rêvasser, tu es encore dans la lune ! (Đừng có mơ mộng nữa, cậu lại đang lơ đãng rồi!)
- Promettre la lune (thành ngữ): hứa hẹn viển vông, hứa những điều không thể thực hiện.
- Il m'a promis la lune, mais je n'ai rien vu venir. (Anh ta hứa với tôi đủ thứ trên trời dưới biển, nhưng tôi chẳng thấy gì cả.)
tính từ
- xem lune
- Le disque lunairevừng trăng
- Visage lunairemặt tròn như vành trăng
- Paysage lunairecảnh như trên cung trăng
- (văn học) mơ mộng viễn vông
- Coeur lunairelòng mơ mộng viễn vông
- année lunairenăm âm lịch