lunaire

tính từ
  1. xem lune
    • Le disque lunaire
      vừng trăng
    • Visage lunaire
      mặt tròn như vành trăng
    • Paysage lunaire
      cảnh như trên cung trăng
  2. (văn học) mộng viễn vông
    • Coeur lunaire
      lòng mộng viễn vông
    • année lunaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lunaire"

lunaire
Le paysage lunaire est désertique et rocheux.