lunaire

Học thuật
Thân thiện
lunaire

Le paysage lunaire est désertique et rocheux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mặt trăng, liên quan đến mặt trăng: "lunaire" mô tả những liên hệ với hoặc giống như mặt trăng.
    • mộng, viễn vông: (nghĩa văn học) "lunaire" dùng để chỉ tính cách, tâm trạng mộng, xa rời thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le disque lunaire (Vầng trăng / Đĩa mặt trăng).
    • Un paysage lunaire (Một cảnh quan giống như trên mặt trăng / hoang vu, cằn cỗi).
    • Un visage lunaire (Một khuôn mặt tròn như mặt trăng).
    • Une personne au caractère lunaire (Một người tính khí thất thường, mộng).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calendrier lunaire": lịch âm, lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng.

    • Les fêtes traditionnelles suivent souvent un calendrier lunaire. (Các lễ hội truyền thống thường theo lịch âm.)
  • "Cycle lunaire": chu kỳ mặt trăng.

    • Les marées sont influencées par le cycle lunaire. (Thủy triều chịu ảnh hưởng của chu kỳ mặt trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lune (danh từ): mặt trăng.
  • Lunaison (danh từ): tuần trăng, thời gian giữa hai lần trăng non.
  • Lunatique (tính từ): thất thường, đồng bóng (chỉ tính khí, thường do ảnh hưởng của mặt trăng theo quan niệm xưa).
Từ đồng nghĩa
  • Sélénite (tính từ): (thuộc về mặt trăng, ít dùng hơn).
  • Rêveur / rêveuse (tính từ): mộng (cho nghĩa văn học).
  • Irrégulier / irrégulière (tính từ): thất thường (cho nghĩa chỉ tính khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "lunaire" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être dans la lune (thành ngữ): đang mộng, đang lơ đãng.
    • Arrête de rêvasser, tu es encore dans la lune ! (Đừng mộng nữa, cậu lại đang lơ đãng rồi!)
  • Promettre la lune (thành ngữ): hứa hẹn viển vông, hứa những điều không thể thực hiện.
    • Il m'a promis la lune, mais je n'ai rien vu venir. (Anh ta hứa với tôi đủ thứ trên trời dưới biển, nhưng tôi chẳng thấy cả.)
lunaire

Le paysage lunaire est désertique et rocheux.

tính từ
  1. xem lune
    • Le disque lunaire
      vừng trăng
    • Visage lunaire
      mặt tròn như vành trăng
    • Paysage lunaire
      cảnh như trên cung trăng
  2. (văn học) mộng viễn vông
    • Coeur lunaire
      lòng mộng viễn vông
    • année lunaire