lanière

Học thuật
Thân thiện
lanière

Une lanière de cuir est utilisée pour attacher le sac à dos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây, dải (bằng da, vải...): Một mảnh vật liệu dài, hẹp tương đối mỏng, thường được làm từ da hoặc vải, dùng để buộc, cột, trang trí hoặc như một bộ phận của đồ vật.
    • Vải go (để cọ da): Một loại vải thô, cứng, thường được dùng trong nghề thuộc da để làm sạch đánh bóng bề mặt da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a attaché son chapeau avec une lanière de cuir. ( ấy đã buộc chiếc của mình bằng một dải da.)
    • Les lanières de la sandale sont cassées. (Những dây của chiếc dép sandal đã bị đứt.)
    • Le sac à dos est réglable grâce à ses lanières. (Chiếc ba có thể điều chỉnh được nhờ những dải đeo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couper en lanières": Cắt thành từng dải, từng sợi dài.
    • Coupez le poivron en fines lanières pour la salade. (Hãy cắt quả ớt chuông thành những dải mỏng để làm salad.)
  • "Lanière de cuir": Dải da, thường dùng trong trang phục hoặc phụ kiện.
    • Une veste décorée de lanières de cuir. (Một chiếc áo khoác được trang trí bằng những dải da.)
Biến thể từ gần giống
  • Laniérer (động từ): Cắt thành dải, thành dải.
    • Laniérer une peau pour en faire des courroies. (Cắt một tấm da thành những dải để làm dây đai.)
  • Laniéré (tính từ): hình dải, sọc dài.
    • Un tissu laniéré de bleu et de blanc. (Một tấm vải những dải màu xanh trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bande: Dải, băng.
  • Lacet: Dây buộc (thườngdây giày).
  • Courroie: Dây đai, dây curoa (thường rộng chắc hơn).
  • Ligne: Đường, vạch (có thể dùng theo nghĩa bóng cho hình dáng dài hẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lanière")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lanière")

lanière

Une lanière de cuir est utilisée pour attacher le sac à dos.

danh từ giống cái
  1. dây, dải (bằng da...)
  2. vải go (để cọ da)