lopin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Miếng, mảnh (đất): Một phần nhỏ, thường có diện tích không lớn, được tách ra từ một tổng thể, chủ yếu dùng để chỉ đất đai.
- (Kỹ thuật) Tảng sắt chắp mảnh: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là luyện kim hoặc rèn, đây là một khối sắt được tạo thành bằng cách ghép các mảnh nhỏ lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il cultive des légumes sur un lopin de terre. (Anh ấy trồng rau trên một mảnh đất.)
- Les paysans se partagèrent le grand domaine en petits lopins. (Những người nông dân chia trang viên lớn thành những mảnh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un lopin de terre": Một mảnh đất. Đây là cách dùng phổ biến và gần như cố định của từ này.
- Il a hérité d'un lopin de terre de ses ancêtres. (Anh ấy được thừa kế một mảnh đất từ tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Parcelle (n.f): Mảnh, thửa (đất). Từ này có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho lopin trong ngữ cảnh nói về đất đai.
- Une parcelle de terrain (Một thửa đất)
Từ đồng nghĩa
- Morceau (n.m): Mảnh, miếng (nghĩa rộng, dùng cho nhiều thứ như bánh mì, đất...).
- Bout (n.m): Mẩu, miếng nhỏ.
- Part (n.f): Phần.
danh từ giống đực
- miếng, mảnh (đất)
- Un lopin de terremột mảnh đất
- (kỹ thuật) tảng sắt chắp mảnh