lopin

Học thuật
Thân thiện
lopin

Un fermier laboure un lopin de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếng, mảnh (đất): Một phần nhỏ, thường diện tích không lớn, được tách ra từ một tổng thể, chủ yếu dùng để chỉ đất đai.
    • (Kỹ thuật) Tảng sắt chắp mảnh: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệtluyện kim hoặc rèn, đâymột khối sắt được tạo thành bằng cách ghép các mảnh nhỏ lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il cultive des légumes sur un lopin de terre. (Anh ấy trồng rau trên một mảnh đất.)
    • Les paysans se partagèrent le grand domaine en petits lopins. (Những người nông dân chia trang viên lớn thành những mảnh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un lopin de terre": Một mảnh đất. Đâycách dùng phổ biến gần như cố định của từ này.
    • Il a hérité d'un lopin de terre de ses ancêtres. (Anh ấy được thừa kế một mảnh đất từ tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcelle (n.f): Mảnh, thửa (đất). Từ này có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho lopin trong ngữ cảnh nói về đất đai.
    • Une parcelle de terrain (Một thửa đất)
Từ đồng nghĩa
  • Morceau (n.m): Mảnh, miếng (nghĩa rộng, dùng cho nhiều thứ như bánh mì, đất...).
  • Bout (n.m): Mẩu, miếng nhỏ.
  • Part (n.f): Phần.
lopin

Un fermier laboure un lopin de terre.

danh từ giống đực
  1. miếng, mảnh (đất)
    • Un lopin de terre
      một mảnh đất
  2. (kỹ thuật) tảng sắt chắp mảnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lopin"