luvian

luvian

A scholar studies an ancient Luvian inscription on a stone tablet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôn ngữ Lu-vi: "luvian" một danh từ chỉ một ngôn ngữ cổ thuộc nhóm ngôn ngữ Anatolia, được sử dụngkhu vực Tiểu Á (ngày nay Thổ Nhĩ Kỳ) vào thời kỳ đồ đồng.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Lu-vi một ngôn ngữ Anatolia cổ đại.)
  • (Các học giả nghiên cứu tiếng Lu-vi để hiểu văn hóa Hittite.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luvian" thường được dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học hoặc ngôn ngữ học lịch sử, đặc biệt khi so sánh với các ngôn ngữ Anatolia khác như tiếng Hittite hoặc tiếng Pala.
    • The luvian script was written in cuneiform or hieroglyphs. (Chữ viết tiếng Lu-vi được ghi bằng chữ hình nêm hoặc chữ tượng hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Luvian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ Lu-vi.
    • The luvian inscriptions provide valuable historical data. (Các bia khắc tiếng Lu-vi cung cấp dữ liệu lịch sử quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Lu-vi: tên gọi khác của ngôn ngữ này trong tiếng Việt.
  • Lu-wi: biến thể phiên âm khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này, "luvian" một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.