luwian
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng Luwi: "luwian" chỉ một ngôn ngữ cổ thuộc nhóm ngôn ngữ Anatolia, từng được sử dụng ở khu vực Tiểu Á (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) trong thời kỳ đồ đồng. Đây là một ngôn ngữ đã tuyệt chủng, có liên quan đến tiếng Hittite.
Ví dụ sử dụng
- (Các học giả đã nghiên cứu tiếng Luwi để hiểu về các nền văn hóa Anatolia cổ đại.)
- (Ngôn ngữ Luwi được viết bằng cả chữ hình nêm và chữ tượng hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Luwian inscriptions": các bản khắc bằng tiếng Luwi, thường được tìm thấy trên các di tích khảo cổ.
- The Luwian inscriptions provide valuable insights into the political history of the region. (Các bản khắc tiếng Luwi cung cấp những hiểu biết quý giá về lịch sử chính trị của khu vực.)
"Luwian studies": lĩnh vực nghiên cứu về ngôn ngữ và văn hóa Luwi.
- Luwian studies have advanced significantly with the discovery of new texts. (Nghiên cứu về tiếng Luwi đã tiến bộ đáng kể nhờ phát hiện ra các văn bản mới.)
Biến thể và từ gần giống
Luwian (adj): thuộc về người Luwi hoặc ngôn ngữ Luwi.
- The Luwian people were known for their contributions to ancient art. (Người Luwi nổi tiếng với những đóng góp cho nghệ thuật cổ đại.)
Luwic (adj): liên quan đến nhóm ngôn ngữ Luwi (một nhánh của ngữ hệ Anatolia).
- Luwic languages include Luwian, Lycian, and Carian. (Các ngôn ngữ Luwic bao gồm tiếng Luwi, Lycian và Carian.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Anatolia: một nhóm ngôn ngữ cổ đại, trong đó tiếng Luwi là một thành viên.
- Tiếng Hittite: một ngôn ngữ Anatolia khác, có quan hệ gần với tiếng Luwi.
Các cụm từ liên quan
- "Luwian hieroglyphs": chữ tượng hình Luwi, một hệ thống chữ viết độc đáo.
- Luwian hieroglyphs were deciphered in the early 20th century. (Chữ tượng hình Luwi đã được giải mã vào đầu thế kỷ 20.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "luwian", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ và ngôn ngữ học.