loin

/lɔin/
Học thuật
Thân thiện
loin

A butcher trims a pork loin on a cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng thắt lưng: Phần cơ thểphía sau, giữa xương sườn dưới xương hông, ở người động vật bốn chân.
    • Thịt thăn: Một miếng thịt được cắt từ phần lưng sườn của động vật (như , lợn), nằm giữa xương sườn phần mông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ vùng cơ thể):

    • He felt a sharp pain in his loin. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhóivùng thắt lưng.)
    • The boxer protected his loins. ( quyền Anh bảo vệ vùng thắt lưng của mình.)
  • Danh từ (chỉ thực phẩm):

    • We bought a pork loin to roast for dinner. (Chúng tôi mua một miếng thịt thăn lợn để quay cho bữa tối.)
    • Loin of lamb is a tender and expensive cut. (Thịt thăn cừu một phần thịt mềm đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fruit of one's loins" / "child of one's loins": (thành ngữ, trang trọng/cổ) Con cái của một người, người thừa kế huyết thống.

    • He was proud of his sons, the fruits of his loins. (Ông ấy tự hào về những đứa con trai, những kết quả từ huyết thống của mình.)
  • "to gird (up) one's loins": (thành ngữ, từ văn chương/cổ) Chuẩn bị sẵn sàng cho một nhiệm vụ khó khăn hoặc một hành trình. (Nghĩa đen: thắt chặt quần áo quanh hông để dễ di chuyển).

    • We must gird our loins for the challenges ahead. (Chúng ta phải chuẩn bị tinh thần cho những thách thức phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Loincloth (n): Khố, một miếng vải che vùng thắt lưng háng.

    • In ancient times, men often wore loincloths. (Thời xưa, đàn ông thường mặc khố.)
  • Sirloin (n): Thịt thăn ngoại (một phần cụ thể của thịt thăn ).

    • She ordered a sirloin steak. ( ấy gọi một miếng bít tết thăn ngoại.)
  • Tenderloin (n): Thịt thăn nội, phi- (phần thịt rất mềm).

    • Pork tenderloin cooks quickly. (Thịt thăn nội lợn chín rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lower back: Vùng lưng dưới (chỉ vùng cơ thể).
  • Lumbar region: Vùng thắt lưng (thuật ngữ giải phẫu).
  • Filet / Fillet: Phi- (chỉ phần thịt mềm, tương tự tenderloin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "loin")

Thành ngữ liên quan
  • "A lion in the loin": (chơi chữ hiếm gặp) Một cách diễn đạt dí dỏm, dựa trên sự đồng âm ("loin" "lion" phát âm gần giống), có thể ám chỉ sức mạnh hoặc sự dũng cảm tiềm ẩn.
    • The quiet clerk was a lion in the loin when defending his principles. (Nhân viên văn phòng trầm lặng ấy một mãnh sự khi bảo vệ các nguyên tắc của mình.)
loin

A butcher trims a pork loin on a cutting board.

danh từ số nhiều
  1. chỗ thắt lưng
  2. miếng thịt lưng (của , )

Idioms

  • child (fruit) of one's loin
    con cái
  • to gird up one's loins
    (xem) gird